LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wrist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wrist Ý nghĩa của Từ

  • khớp nối giữa tay và cánh tay
  • khu vực của cơ thể nơi tay gặp cánh tay
  • một khớp linh hoạt cho phép chuyển động của tay
Illustration for this word

wrist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wrist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪst/
Mỹ /rɪst/
Tiết
wrist

wrist Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'wrist' xuất phát từ 'wrist' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến 'wrīthan' nghĩa là 'vặn'. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung đại → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang vặn cổ tay để xem giờ trên đồng hồ, tạo ra sự liên kết giữa chuyển động và khớp này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em xoay cổ tay một chút khi nâng tách trà, cẳng tay và cổ tay như ăn khớp với nhau. Trọng lượng thay đổi nhẹ, tách nghiêng một chút và tay di chuyển theo. Tôi chỉnh lại grip, giữ cổ tay thư giãn và động tác trở nên mềm mại. Đặt tách xuống, cổ tay trở về vị trí và sẵn sàng cho động tác tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cổ tay là khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay, nằm ở phần gốc của cẳng tay gần cổ tay. Nó được cấu thành bởi một số xương cổ tay nhỏ và nhiều dây chằng cho phép nhiều chuyển động, bao gồm cúi duỗi và quay, đồng thời kiểm soát độ chính xác của vị trí bàn tay. Cổ tay có vai trò quan trọng trong các hoạt động hàng ngày, thể thao, chơi nhạc cụ và làm việc. Người ta hay nói đau cổ tay, chấn thương cổ tay hoặc đeo vòng cổ tay. Các cụm từ thông dụng gồm cổ tay, vòng cổ tay, chuyển động cổ tay.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng cổ tay là khớp giữa bàn tay và cẳng tay.
  • Chữ W trong wrist không được đọc.
  • Cụm từ cổ tay và vòng cổ tay dùng phổ biến.
  • Chấn thương cổ tay thường gặp khi chơi thể thao hoặc ngã.
  • Dạng số nhiều sẽ ít dùng trong đời sống hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cổ tay không phải là bàn tay hay cẳng tay.
  • Xương cổ tay gồm tám xương nhỏ, không phải một khối duy nhất.
  • Chuyển động cổ tay không chỉ gập mà còn quay.
  • Chấn thương cổ tay có thể xảy ra trong sinh hoạt hàng ngày, không chỉ thể thao.
  • Vòng cổ tay và cổ tay là hai khái niệm khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, cổ tay là thuật ngữ giải phẫu chính xác; dễ nhầm với bàn tay hoặc cẳng tay, cần luyện phân biệt ngữ cảnh chuyển động và chấn thương.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm cổ tay với âm 'w' vô thanh.
  • Học các thành ngữ phổ biến: cổ tay đồng hồ, vòng cổ tay, chuyển động cổ tay.
  • Phân biệt cổ tay với bàn tay và cẳng tay trong ngữ cảnh.
  • Dùng hình ảnh để nhớ xương cổ tay.
  • Dạng số nhiều cổ tay hiếm dùng ngoài ngữ cảnh y tế.
  • Tạo các tình huống ngắn về chấn thương cổ tay.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wrist'?

A.A type of fruit
B.A joint in the body
C.A piece of clothing
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'wrist' used correctly?

A.She wore a beautiful wrist around her neck.
B.The bookshelf is filled with wrist.
C.He hurt his wrist while playing basketball.
D.I can play the guitar with my wrist.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'wrist'?

A.Ankle
B.Elbow
C.Neck
D.Shoulder
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wrist'?

A.Hand
B.Waist
C.Leg
D.Head
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'wrist' in a real-life context?

A.I drove to work using my wrist.
B.I ate lunch at my wrist.
C.I sprained my wrist while playing tennis.
D.I slept on my wrist last night.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Appointment Check

Health Clinic Visit

2025.10.21 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Patch, a Flap, a Memory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.14 · 1:03 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ