wrist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'wrist' xuất phát từ 'wrist' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến 'wrīthan' nghĩa là 'vặn'. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung đại → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang vặn cổ tay để xem giờ trên đồng hồ, tạo ra sự liên kết giữa chuyển động và khớp này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm xoay cổ tay một chút khi nâng tách trà, cẳng tay và cổ tay như ăn khớp với nhau. Trọng lượng thay đổi nhẹ, tách nghiêng một chút và tay di chuyển theo. Tôi chỉnh lại grip, giữ cổ tay thư giãn và động tác trở nên mềm mại. Đặt tách xuống, cổ tay trở về vị trí và sẵn sàng cho động tác tiếp theo.
Cổ tay là khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay, nằm ở phần gốc của cẳng tay gần cổ tay. Nó được cấu thành bởi một số xương cổ tay nhỏ và nhiều dây chằng cho phép nhiều chuyển động, bao gồm cúi duỗi và quay, đồng thời kiểm soát độ chính xác của vị trí bàn tay. Cổ tay có vai trò quan trọng trong các hoạt động hàng ngày, thể thao, chơi nhạc cụ và làm việc. Người ta hay nói đau cổ tay, chấn thương cổ tay hoặc đeo vòng cổ tay. Các cụm từ thông dụng gồm cổ tay, vòng cổ tay, chuyển động cổ tay.
Đối với người Việt học tiếng Anh, cổ tay là thuật ngữ giải phẫu chính xác; dễ nhầm với bàn tay hoặc cẳng tay, cần luyện phân biệt ngữ cảnh chuyển động và chấn thương.
What is the meaning of the word 'wrist'?
In which of the following sentences is the word 'wrist' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'wrist'?
What is the opposite of 'wrist'?
How would you use the word 'wrist' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật