waterfront - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nước + trước = khu vực trước mặt nước. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ, bị ảnh hưởng bởi tiếng Hà Lan trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường tấp nập bên cạnh hồ nước lấp lánh với các cửa hàng và quán cà phê.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWaterfront là danh từ chỉ đất hoặc khu vực bên cạnh một thân nước, phần của thành phố nằm cạnh nước hoặc khu vực được phát triển cho mục đích thương mại ven nước. Thông thường waterfront có khu phố đi bộ, cửa hàng, nhà hàng và điểm tham quan dọc theo bờ nước, thu hút du khách và người dân đi dạo. Trong quy hoạch đô thị, phát triển ven nước thường gắn với cải tạo cảng, khu vực ven nước thành nơi ở, văn phòng hoặc giải trí, đồng thời bảo tồn lối đi công cộng và cảnh quan.
Người Việt thường hiểu waterfront như một khu vực bên bờ nước; cần phân biệt với seafront và nhận diện các khu vực ven nước theo từng thành phố.
What is the meaning of 'waterfront'?
In which sentence is 'waterfront' used correctly?
Which word is a synonym of 'waterfront'?
What is the opposite of 'waterfront'?
In what real-life context would you find a waterfront?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật