LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

waterfront - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

waterfront Ý nghĩa của Từ

  • đất hoặc khu vực bên cạnh một vùng nước
  • phần của thành phố hoặc thị trấn gần nước
  • khu vực được phát triển cho mục đích thương mại bên nước
Illustration for this word

waterfront Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

waterfront Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɔːtəfrʌnt/
Mỹ /ˈwɔːtərfrʌnt/
Tiết
waterfront

waterfront Từ nguyên của Từ

nước + trước = khu vực trước mặt nước. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ, bị ảnh hưởng bởi tiếng Hà Lan trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường tấp nập bên cạnh hồ nước lấp lánh với các cửa hàng và quán cà phê.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Waterfront là danh từ chỉ đất hoặc khu vực bên cạnh một thân nước, phần của thành phố nằm cạnh nước hoặc khu vực được phát triển cho mục đích thương mại ven nước. Thông thường waterfront có khu phố đi bộ, cửa hàng, nhà hàng và điểm tham quan dọc theo bờ nước, thu hút du khách và người dân đi dạo. Trong quy hoạch đô thị, phát triển ven nước thường gắn với cải tạo cảng, khu vực ven nước thành nơi ở, văn phòng hoặc giải trí, đồng thời bảo tồn lối đi công cộng và cảnh quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng waterfront để chỉ khu vực bên cạnh nước chứ không phải nước thực tế. Nói 'dọc theo waterfront' hoặc 'tại waterfront' thay vì 'trên waterfront' trừ khi bạn đang ở trên mỏ neo. Phân biệt waterfront và seafront; ở một số nơi chúng trùng lặp, ở nơi khác chỉ các khu vực khác nhau. Dùng cụm như phát triển ven nước hoặc khu vực ven nước cho các kế hoạch. Ghép với danh từ cụ thể: công viên ven nước, quảng trường ven nước, khu vực ven nước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Waterfront không phải lúc nào cũng có nghĩa là một cảng hoặc mạn tàu; nó có thể mô tả bất kỳ đất đai ven nước nào.
  • Waterfront và seafront không hoàn toàn giống nhau ở mọi nơi; cách dùng có thể theo vùng.
  • Khu vực waterfront không nhất thiết phải hiện đại hay dành cho du lịch; có khu cổ và khu dùng hỗn hợp.
  • Không phải mọi không gian waterfront đều công khai; nhiều nơi là công viên hoặc dải promenade công cộng.
  • Phát triển ven nước không phải lúc nào cũng xây mới; có thể là Revitalization các khu cảng cũ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu waterfront như một khu vực bên bờ nước; cần phân biệt với seafront và nhận diện các khu vực ven nước theo từng thành phố.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ hay gặp: công viên ven nước, quảng trường ven nước, phát triển ven nước.
  • Luyện tập giới từ: đi dọc theo ven nước, ở bên ven nước, nhìn ra nước.
  • Phân biệt giữa waterfront và seafront tùy vùng miền; cách dùng có thể khác nhau.
  • Dùng danh từ cụ thể: khu vực, công viên, quảng trường ven nước, khu cảng ven nước.
  • Đọc biển chỉ dẫn hoặc tên địa danh để xem cách người bản địa ghi nhận khu vực ven nước.
  • Trong kế hoạch, dùng các thuật ngữ như phát triển ven nước hoặc khu vực ven nước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'waterfront'?

A.The area of land directly next to a body of water
B.A name of a boat
C.A body of water
D.A type of fish
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'waterfront' used correctly?

A.The cat jumped off the waterfront.
B.He bought a waterfront to go fishing.
C.She watered the plants at the waterfront.
D.The waterfront of the city was a popular spot for tourists.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'waterfront'?

A.Riverside
B.Ocean
C.Mountain
D.Desert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'waterfront'?

A.Hilltop
B.Valley
C.Submarine
D.Marsh
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a waterfront?

A.In a desert
B.In a forest
C.In a coastal city
D.In a mountain range

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Asking a Travel Consultant About a Picturesque Spot

Travel · Airport

2026.01.16 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Pollution Project and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ