wavelength - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sóng + độ dài = phép đo khoảng cách của sóng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'wafian' (lắc) → tiếng Anh trung thế 'waven' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người lướt sóng đang lướt trên sóng, đo khoảng cách giữa các đỉnh trong khi lướt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBước sóng là khoảng cách giữa hai đỉnh liên tiếp của một sóng. Trong vật lý, nó mô tả các hiện tượng chu kỳ như ánh sáng và âm thanh và xác định màu của ánh sáng nhìn thấy được cũng như cao độ của âm thanh. Khái niệm này cũng nắm bắt ý tưởng về khoảng cách giữa các đơn vị lặp lại của một tín hiệu, tức là mức độ dày đặc hay trải giữa các sóng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ bước sóng được dùng như ẩn dụ để nói về mẫu, chu kỳ hay tần suất lặp lại. Khi học vô tuyến, quang học hoặc âm học, hiểu bước sóng giúp so sánh nhanh giữa các loại sóng khác nhau.
Đối với người Việt, nhầm lẫn phổ biến là cho rằng bước sóng bằng tần số hoặc bằng vận tốc; nhấn mạnh sự khác biệt giữa các khái niệm.
What does 'wavelength' refer to?
Which sentence uses 'wavelength' correctly?
What is a synonym for 'wavelength'?
What is an opposite of 'wavelength'?
How is 'wavelength' relevant in technology?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật