LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wavelength - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wavelength Ý nghĩa của Từ

  • khoảng cách giữa hai đỉnh liên tiếp của một sóng
  • một phép đo không gian giữa các đơn vị lặp lại của một sóng
  • chiều dài của một chu kỳ của một sóng (ánh sáng, âm thanh, v.v.)
Illustration for this word

wavelength Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wavelength Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈweɪv.leŋθ/
Mỹ /ˈweɪv.lɛŋθ/
Tiết
wavelength

wavelength Từ nguyên của Từ

sóng + độ dài = phép đo khoảng cách của sóng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'wafian' (lắc) → tiếng Anh trung thế 'waven' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người lướt sóng đang lướt trên sóng, đo khoảng cách giữa các đỉnh trong khi lướt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bước sóng là khoảng cách giữa hai đỉnh liên tiếp của một sóng. Trong vật lý, nó mô tả các hiện tượng chu kỳ như ánh sáng và âm thanh và xác định màu của ánh sáng nhìn thấy được cũng như cao độ của âm thanh. Khái niệm này cũng nắm bắt ý tưởng về khoảng cách giữa các đơn vị lặp lại của một tín hiệu, tức là mức độ dày đặc hay trải giữa các sóng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ bước sóng được dùng như ẩn dụ để nói về mẫu, chu kỳ hay tần suất lặp lại. Khi học vô tuyến, quang học hoặc âm học, hiểu bước sóng giúp so sánh nhanh giữa các loại sóng khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bước sóng là khoảng cách giữa hai đỉnh liên tiếp của một sóng.
  • - Nó mô tả khoảng cách giữa các đơn vị lặp lại của một tín hiệu.
  • - Trong ánh sáng, bước sóng ngắn hơn tương đương với năng lượng cao hơn; trong âm thanh, nó liên quan đến cao độ.
  • - Bước sóng và tần số liên hệ với tốc độ sóng theo công thức (bước sóng = vận tốc / tần số).
  • - Khi học vô tuyến, quang học hoặc âm học, so sánh các loại sóng bằng bước sóng giúp dễ nhận biết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bước sóng là kích thước biên độ của sóng.
  • Bước sóng đo vận tốc lan truyền của sóng.
  • Bước sóng và tần số là cùng một đại lượng.
  • Bước sóng chỉ áp dụng cho ánh sáng, không cho âm thanh.
  • Bước sóng càng lớn, năng lượng càng lớn ở mọi loại sóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhầm lẫn phổ biến là cho rằng bước sóng bằng tần số hoặc bằng vận tốc; nhấn mạnh sự khác biệt giữa các khái niệm.

Mẹo Học

  • Liên hệ bước sóng với màu sắc hoặc cao độ để dễ nhớ.
  • Nhớ mối quan hệ nghịch đảo với tần số.
  • Thực hành với ví dụ thực tế như ánh sáng đỏ so với xanh tím.
  • Dùng công thức bước sóng = vận tốc / tần số cho các môi trường khác nhau.
  • Vẽ nhanh một sóng và đánh dấu đỉnh.
  • So sánh các sóng cùng vận tốc nhưng tần số khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'wavelength' refer to?

A.A type of bird
B.The distance between repeating units of a wave
C.A unit of time
D.A cooking utensil
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'wavelength' correctly?

A.The wavelength of the sound wave was short
B.She dropped the book on the wavelength
C.He drove the car wavelength
D.They painted the wall with wavelength
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'wavelength'?

A.Duration
B.Speed
C.Frequency
D.Volume
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'wavelength'?

A.Strength
B.Height
C.Width
D.Amplitude
Bước 5: Thành thạo

How is 'wavelength' relevant in technology?

A.Determining internet speed
B.Creating music playlists
C.Designing buildings
D.Cooking recipes

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ