weaken - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
weaken: weak (yếu) + -en (làm). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ wēacian → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây mạnh mẽ bắt đầu mất lá và sức mạnh vào mùa thu, biểu thị cho sự yếu đi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm cần gạt bếp và xoay một chút, ngọn lửa nhỏ lại, căn phòng trở nên dịu hơn. Tôi tiếp tục xoay; lửa yếu dần, không khí bớt ồn ào, sức mạnh trở nên yếu đi. Tay tôi mỏi, lực giữ thắt chặt giảm dần. Sự thay đổi chậm này dặn tôi rằng đẩy quá mạnh mà không điều chỉnh khiến tình huống trở nên yếu đi.
weaken có nghĩa là làm cho một cái gì đó yếu đi về sức mạnh hoặc hiệu quả, có thể áp dụng cho những vật thể vật lý hoặc các khía cạnh phi vật lý như sự tự tin, ảnh hưởng hoặc phòng thủ. Động từ này có thể ở dạng nội động từ hoặc ngoại động từ, ví dụ to weaken the argument hoặc the defenses weakened over time. Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ làm yếu đi, làm suy yếu. Người học cần chú ý cách dùng với các danh từ trừu tượng và mức độ với các trạng từ như giảm nhẹ, vừa phải, đáng kể, và phân biệt với làm yếu hoặc làm hỏng.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ weaken là phá hủy hoàn toàn; cần nhận ra sự suy yếu từ từ.
What is the meaning of the word 'weaken'?
Which sentence uses the word 'weaken' correctly?
Which word is most similar to 'weaken'?
What is the opposite of the word 'weaken'?
Can you think of a real-life scenario where something can be 'weakened'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật