LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

weaken - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

weaken Ý nghĩa của Từ

  • làm cho một cái gì đó ít mạnh mẽ hơn
  • trở nên yếu hơn
  • giảm sức mạnh hoặc cường độ
Illustration for this word

weaken Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

weaken Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwiː.kən/
Mỹ /ˈwiː.kən/
Tiết
weaken

weaken Từ nguyên của Từ

weaken: weak (yếu) + -en (làm). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ wēacian → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây mạnh mẽ bắt đầu mất lá và sức mạnh vào mùa thu, biểu thị cho sự yếu đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm cần gạt bếp và xoay một chút, ngọn lửa nhỏ lại, căn phòng trở nên dịu hơn. Tôi tiếp tục xoay; lửa yếu dần, không khí bớt ồn ào, sức mạnh trở nên yếu đi. Tay tôi mỏi, lực giữ thắt chặt giảm dần. Sự thay đổi chậm này dặn tôi rằng đẩy quá mạnh mà không điều chỉnh khiến tình huống trở nên yếu đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

weaken có nghĩa là làm cho một cái gì đó yếu đi về sức mạnh hoặc hiệu quả, có thể áp dụng cho những vật thể vật lý hoặc các khía cạnh phi vật lý như sự tự tin, ảnh hưởng hoặc phòng thủ. Động từ này có thể ở dạng nội động từ hoặc ngoại động từ, ví dụ to weaken the argument hoặc the defenses weakened over time. Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ làm yếu đi, làm suy yếu. Người học cần chú ý cách dùng với các danh từ trừu tượng và mức độ với các trạng từ như giảm nhẹ, vừa phải, đáng kể, và phân biệt với làm yếu hoặc làm hỏng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Weaken có nghĩa là làm yếu đi; dùng trạng từ như nhẹ nhàng, đáng kể hoặc d gradually
  • So sánh với strengthen để thấy sự đối lập
  • Tránh nghĩ rằng làm yếu đồng nghĩa phá hủy hoàn toàn
  • Xác định đối tượng mất sức mạnh và bối cảnh (vật lý hay trừu tượng)
  • Thực hành với ví dụ như làm yếu lý luận hoặc làm yếu phòng thủ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Weaken có nghĩa là phá hủy hoàn toàn
  • Weaken chỉ áp dụng cho vật thể vật lý
  • Weaken luôn gợi ý thất bại ngay lập tức
  • Weaken không dùng với khái niệm trừu tượng
  • Weaken và làm yếu luôn mang nghĩa tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nghĩ weaken là phá hủy hoàn toàn; cần nhận ra sự suy yếu từ từ.

Mẹo Học

  • Hình ảnh ghi nhớ: một cái cây vững chắc mất dần sức mạnh
  • Luyện thêm weaken với cả vật lý và khái niệm trừu tượng
  • So sánh với strengthen để thấy sự khác biệt
  • Dùng trạng từ mức độ để diễn đạt mức độ yếu đi
  • Khác biệt giữa làm yếu và phá hủy, hãy luyện tập
  • Ví dụ: làm yếu lập luận, làm yếu phòng thủ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'weaken'?

A.Diminish
B.Strengthen
C.Enhance
D.Boost
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'weaken' correctly?

A.The new medicine will weaken the patient's condition.
B.Eating fruits helps to weaken your energy levels.
C.Exercise can weaken mental health.
D.Watering plants regularly can weaken their growth.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'weaken'?

A.Disappear
B.Strengthen
C.Divide
D.Improve
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'weaken'?

A.Empower
B.Decrease
C.Boost
D.Break
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something can be 'weakened'?

A.A chef's skills in cooking.
B.A car's speed in a race.
C.A student's confidence before a big exam.
D.A computer's memory capacity.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Truth, Exaggeration and Accountability

Opinion & Ideas

2026.02.05 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ