LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

weaknesses - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

weaknesses Ý nghĩa của Từ

  • thiếu sức mạnh hoặc quyền lực
  • khuyết điểm tính cách hoặc sự tổn thương
  • trạng thái yếu
Illustration for this word

weaknesses Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

weaknesses Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwiːk.nəs/
Mỹ /ˈwiːk.nəs/
Tiết
weakness

weaknesses Từ nguyên của Từ

weakness bao gồm từ gốc 'weak' (nghĩa là 'thiếu sức mạnh') và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái hoặc điều kiện). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wēac' và đã phát triển qua tiếng Anh trung cổ. Hãy hình dung sự yếu đuối như một cấu trúc mỏng manh uốn cong dưới áp lực, nhắc nhở chúng ta về những điểm yếu của chính mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tay cầm, đặt chân lên mặt đất vững chắc và đẩy để nâng trọng lượng. Trọng lượng rung động, move tư thế và giữ nhịp thở. Khoảnh khắc ấy tiết lộ weakness và tôi adjust phân bổ sức lực. Mỗi lần như vậy, tôi nhận ra sự yếu đuối có thể trở thành luyện tập cho đời thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Weakness là danh từ tiếng Anh phổ biến bao quát nhiều ý nghĩa liên quan: thiếu sức mạnh hoặc năng lượng, thiếu kỹ năng hoặc sức mạnh, hoặc một sai sót hay sự dễ bị tổn thương trong tính cách. Người ta nói về weakness ở bản thân hoặc người khác, và về weakness trong hệ thống, tổ chức hoặc kế hoạch. Từ này cũng có thể mô tả một trạng thái tạm thời, một sai lầm nhất thời hoặc một lỗi thiết kế căn bản. Nguồn gốc từ Weak + -ness cho thấy trạng thái. Hình dung weakness như một cấu trúc dễ bẻ cong dưới áp lực sẽ giúp ghi nhớ sắc thái của nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng weakness để chỉ thiếu sức mạnh, không phải khiếm khuyết đạo đức.
  • Phân biệt yếu đuối thể chất với yếu đuối về kỹ năng hoặc tính cách.
  • Dùng số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.
  • Kết hợp thường gặp: 'a weakness in ...', 'address a weakness', 'overcome a weakness'.
  • Tránh nhầm với từ 'weak' hoặc 'weaken'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Yếu đuối đồng nghĩa với thất bại đạo đức
  • Yếu đuối chỉ là mất sức thể chất
  • Tất cả yếu đuối đều là vĩnh viễn
  • Ở mọi ngữ cảnh yếu đuối là đối nghịch với sức mạnh
  • Cần liệt kê mọi yếu đuối để thành thật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, weakness là danh từ trung lập mô tả nhiều khía cạnh từ thể chất đến kỹ năng và tính cách; người học hay bỏ qua khía cạnh kỹ năng.

Mẹo Học

  • Tạo bảng so sánh yếu điểm và điểm mạnh để tự đánh giá
  • Sử dụng câu văn ngữ cảnh để nhận biết đúng nghĩa
  • Liên kết yếu điểm với cải thiện bằng các cụm từ như 'address' hoặc 'overcome'
  • Thực hành thành ngữ như 'Achilles' heel' để tránh tổng quát
  • Chú ý collocations trong ngữ cảnh kinh doanh và thi cử
  • Luyện tập dùng số ít/số nhiều cho từng câu

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Jacket at the Store

Shopping & Refunds

2025.10.28 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ