weaknesses - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
weakness bao gồm từ gốc 'weak' (nghĩa là 'thiếu sức mạnh') và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái hoặc điều kiện). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wēac' và đã phát triển qua tiếng Anh trung cổ. Hãy hình dung sự yếu đuối như một cấu trúc mỏng manh uốn cong dưới áp lực, nhắc nhở chúng ta về những điểm yếu của chính mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt tay cầm, đặt chân lên mặt đất vững chắc và đẩy để nâng trọng lượng. Trọng lượng rung động, move tư thế và giữ nhịp thở. Khoảnh khắc ấy tiết lộ weakness và tôi adjust phân bổ sức lực. Mỗi lần như vậy, tôi nhận ra sự yếu đuối có thể trở thành luyện tập cho đời thực.
Weakness là danh từ tiếng Anh phổ biến bao quát nhiều ý nghĩa liên quan: thiếu sức mạnh hoặc năng lượng, thiếu kỹ năng hoặc sức mạnh, hoặc một sai sót hay sự dễ bị tổn thương trong tính cách. Người ta nói về weakness ở bản thân hoặc người khác, và về weakness trong hệ thống, tổ chức hoặc kế hoạch. Từ này cũng có thể mô tả một trạng thái tạm thời, một sai lầm nhất thời hoặc một lỗi thiết kế căn bản. Nguồn gốc từ Weak + -ness cho thấy trạng thái. Hình dung weakness như một cấu trúc dễ bẻ cong dưới áp lực sẽ giúp ghi nhớ sắc thái của nó.
Đối với người Việt, weakness là danh từ trung lập mô tả nhiều khía cạnh từ thể chất đến kỹ năng và tính cách; người học hay bỏ qua khía cạnh kỹ năng.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật