LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

weighed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

weighed Ý nghĩa của Từ

  • xác định trọng lượng của một cái gì đó
  • cân nhắc kỹ lưỡng
  • có một trọng lượng nhất định
Illustration for this word

weighed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

weighed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /weɪ/
Mỹ /weɪ/
Tiết
weigh

weighed Từ nguyên của Từ

weigh = weigh (gốc) + hậu tố; từ tiếng Anh cổ 'wegan', nghĩa là 'nâng hoặc mang'. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một cái cân như một cân đối, nơi bạn nâng một bên để so sánh trọng lượng của một vật. Về mặt hình ảnh, hãy xem xét việc cân nhắc các lựa chọn như cân bằng quyết định cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một hộp lên, move vài centimet và cảm nhận trọng lượng tăng lên khi tôi điều chỉnh grip. Tôi tiếp tục điều chỉnh grip, đẩy và kéo, quan sát cách trọng lượng ổn định trong tay với một vòng cổ tay nhỏ. Cảm giác nặng nề làm tôi dừng lại, như một tín hiệu để lên kế hoạch cho bước tiếp theo. Sau đó trên bàn, tôi để hai lựa chọn và cân nhắc chúng, nghe xem mỗi lựa chọn mang theo trọng lượng gì trong cân bằng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

weigh có nghĩa là cân trọng lượng của vật, hoặc cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề và đánh giá tầm quan trọng của nó. Các cụm từ phổ biến: weigh up, weigh down, weigh in. Phát âm /weɪ/. Lưu ý khác biệt với wait.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt weigh với wait về phát âm và ngữ pháp. weigh up đểso sánh các lựa chọn, weigh in để đóng góp ý kiến. weigh down nói về gánh nặng. Phát âm /weɪ/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Weight là danh từ; weigh là động từ; dễ bị nhầm lẫn.
  • weigh và wait không phải giống nhau và phát âm khác nhau.
  • weigh cũng có nghĩa đánh giá, chứ không chỉ cân重量。
  • weigh up và weigh down mang ý nghĩa khác nhau.
  • weighed là quá khứ/participial; đừng nhầm với wait.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường tập trung vào cân nhắc kỹ lưỡng và có thể bỏ qua cách dùng vận dụng cân nặng thể chất.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm weigh và wait để phân biệt rõ.
  • Thuộc lòng weigh up, weigh down, weigh in.
  • Dùng weigh in để nêu ý kiến của bạn.
  • So sánh weigh up và weigh down để tránh nhầm lẫn.
  • Tạo câu với khái niệm trọng lượng thực tế và ẩn ý.
  • Nghe người bản ngữ để nắm ngữ cảnh.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Check-in and Boarding Rules

Travel · Airport

2026.01.01 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Behavioral Economics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ