LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wetlands - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wetlands Ý nghĩa của Từ

  • một khu vực đất luôn ngập nước, như đầm lầy hoặc bãi ngập nước
  • đất bị ngập nước thường xuyên và có đất ẩm ướt
  • một khu vực sinh thái quan trọng cho động vật hoang dã, kiểm soát lũ và làm sạch nước
Illustration for this word

wetlands Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wetlands Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɛt.lænd/
Mỹ /ˈwɛt.lænd/
Tiết
wetland

wetlands Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố 'wet-' + gốc 'land' tạo thành danh từ ghép có nghĩa là đất ẩm. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ, ghép từ ngôn ngữ Germanic của wet và land. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một vùng đất luôn ẩm ướt sau mưa, có cỏ lau và vịt bơi trên các vũng nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vùng đất ngập nước là khu vực tự nhiên có đất bị ngập nước lâu dài hoặc theo mùa, như đầm lầy, vùng ngập nước và bãi ngập. Chúng chứa hệ sinh thái đặc trưng và đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát lũ, lọc nước và lưu trữ carbon. Chúng hình thành ở ven sông, hồ và bờ biển, cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài và hỗ trợ con người thông qua bảo vệ khỏi lũ và nước sạch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: vùng đất ngập nước là một kiểu hệ sinh thái; không phải nơi ẩm nào cũng là vùng đất ngập nước; có nhiều loại khác nhau; nói về dịch vụ hệ sinh thái; tránh tổng quát hóa; chú ý biến đổi theo mùa và tác động của con người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vùng đất ngập nước chỉ là nước và đất, không có giá trị sinh thái.
  • Tất cả vùng đất ngập nước đều bị ngập hoàn toàn.
  • Vùng đất ngập nước là lô đất ướt nhưng thiếu thực vật.
  • Vùng đất ngập nước không giúp lưu trữ carbon.
  • Người ta không thể dùng vùng đất ngập nước để lọc nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vùng đất ngập nước là thuật ngữ sinh thái rộng; người học có thể nghĩ nó chỉ là đầm lầy. Nhấn mạnh sự đa dạng loại hình và các dịch vụ hệ sinh thái như kiểm soát lũ và lọc nước.

Mẹo Học

  • Phân biệt giữa đầm lầy, vùng ngập nước, torf và khu vực ẩm ướt; nắm các đặc điểm.
  • Học các cụm từ phổ biến: hệ sinh thái ẩm, bảo tồn vùng ẩm, môi trường sống ẩm.
  • Học tính từ phổ biến: theo mùa, ven biển, được quản lý, được phục hồi.
  • Luyện tập giới từ: ở trong vùng ngập nước, ở mép vùng ngập nước, dọc theo vùng ngập nước.
  • Liên kết với các dịch vụ hệ sinh thái: kiểm soát lũ, lọc nước, lưu trữ carbon.
  • Sử dụng hình ảnh trực quan: bản đồ, ảnh, sơ đồ.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ