LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

whale - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

whale Ý nghĩa của Từ

  • Động vật có vú biển khổng lồ.
  • Nghĩa bóng để chỉ thứ gì đó rất lớn hoặc ấn tượng.
  • Thành ngữ diễn đạt việc có khoảng thời gian thật vui vẻ, ví dụ have a whale of a time.
Illustration for this word

whale Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

whale Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /weɪl/
Mỹ /weɪl/
Tiết
whale

whale Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: không có tiền tố hay hậu tố; gốc hwæl trong tiếng Anh cổ, tương đồng với *hwalaz trong tiếng Đức cổ. (b) Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ cổ ngữ Đức *hwalaz, thông qua tiếng Anh cổ hwæl; gốc từ PIE *h₂wal- nghĩa là sinh vật biển. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con cá voi khổng lồ quất đuôi khiến biển dậy sóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cá voi là một loài động vật có vú lớn sống ở biển, một trong những động vật lớn nhất trên trái đất, được biết đến với kích thước và trí tuệ. Trong nghĩa bóng, whale có nghĩa là rất lớn hoặc ấn tượng, hoặc thành ngữ have a whale of a time có nghĩa là rất vui. Động từ to whale ít được dùng và cổ điển. Danh từ có nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Học các collocations như whale watching, blue whale và phát âm /weɪl/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng whale cho những thứ rất lớn, không phải cho người.
  • Các cụm từ như whale watching, have a whale of a time.
  • to whale hiếm dùng ở tiếng Anh hiện đại.
  • Phát âm /weɪl/.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Whale không chỉ là động từ; nó cũng là danh từ.
  • Have a whale of a time không có nghĩa là có nhiều thời gian.
  • Có nhiều loài cá voi khác nhau; không phải tất cả đều giống nhau.
  • Whale watching không phải là xem người tên Whale.
  • to whale hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú ngữ nghĩa cho người học: tiếng Anh dùng nhiều thành ngữ với cá voi; chú ý động từ hiếm gặp.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm /weɪl/ hàng ngày
  • Thuộc lòng whale watching và blue whale
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Hiểu have a whale of a time
  • to whale ít dùng trong tiếng Anh hiện đại
  • Đọc bài viết về hải pháp biển để ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'whale'?

A.Fastest land animal
B.Large mammal that lives in the ocean
C.Tall tropical tree
D.Small flying insect
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'whale' used correctly?

A.I went to the beach and saw a whale swimming in the ocean.
B.She saw a whale flying in the sky.
C.The whale barked loudly in the forest.
D.I ate a delicious whale sandwich.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'whale'?

A.Fish
B.Shark
C.Insect
D.Dolphin
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you most likely see a 'whale'?

A.Ocean
B.Zoo
C.Library
D.Movie theater
Bước 5: Thành thạo

Can you explain what 'whale' means in your own words?

A.Explanation 1
B.Explanation 3
C.Explanation 2
D.Explanation 4

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ