LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

krill - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

krill Ý nghĩa của Từ

  • những động vật giáp xác nhỏ sống dưới đại dương
  • nguồn thức ăn chính cho nhiều động vật biển khác
  • các sinh vật nhỏ giống như tôm
Illustration for this word

krill Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

krill Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krɪl/
Mỹ /krɪl/
Tiết
krill

krill Từ nguyên của Từ

Gốc: xuất phát từ tiếng Na Uy 'krill' có nghĩa là 'cá con'. Nguồn gốc lịch sử: Na Uy → Tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một đại dương rộng lớn đầy những sinh vật giống tôm nhỏ, cung cấp sự sống và thức ăn cho cá voi và chim cánh cụt, nhộn nhịp với năng lượng và màu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'krill' mean?

A.A type of fish
B.A small crustacean found in oceans
C.A kind of seaweed
D.A marine mammal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'krill' correctly?

A.The krill danced joyfully in the ocean.
B.Many whales feed on krill in the Antarctic.
C.I use krill to write my essays.
D.The chef prepared a delicious krill salad.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'krill'?

A.Coral
B.Whale
C.Shrimp
D.Dolphin
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'krill'?

A.Whale
B.Plankton
C.Predator
D.Fish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'krill' is important?

A.The boat sailed smoothly across the waves.
B.Some animals rely on a tiny food source in the ocean.
C.He saw a giant shark swimming nearby.
D.Fish were abundant in the coral reef.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ