yours - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc là you; hậu tố -s thêm vào để tạo đại từ sở hữu độc lập yours. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ eower, genitiv của you; phát triển thành đại từ sở hữu độc lập ở tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh nhớ: hình dung một phong bì đóng dấu yours, cho thấy đây là của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQYours là đại từ sở hữu độc lập có nghĩa 'của bạn'. Nó được dùng khi chủ sở hữu đã được làm rõ trong ngữ cảnh, ví dụ Is this book yours? có thể dịch là 'cuốn sách này là của bạn đúng không?' Your là tính từ sở hữu đứng trước danh từ, như your book. Yours không đi trước danh từ. Trong hội thoại, dùng yours giúp tránh lặp lại danh từ và làm cho câu ngắn gọn, tự nhiên. Lưu ý cách dùng trong câu hỏi và câu trả lời.
Trong tiếng Việt, sở hữu được diễn đạt bằng cụm từ như 'vật thuộc về bạn', chứ không có đại từ độc lập tương đương. Người học dễ bỏ sót sự khác biệt khi dùng 'yours' trong tiếng Anh.
Which sentence below uses 'yours' correctly?
Which word is most similar to 'yours'?
What is the opposite of 'yours'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'yours'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật