LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

whispering - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

whispering Ý nghĩa của Từ

  • nói rất nhẹ nhàng
  • nói điều gì đó một cách lén lút
  • âm thanh nhẹ nhàng hoặc thì thầm
Illustration for this word

whispering Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

whispering Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪspə/
Mỹ /ˈwɪspɚ/
Tiết
whisper

whispering Từ nguyên của Từ

whisp = nhẹ nhàng, mềm mại + er = danh từ tác nhân; Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một làn gió nhẹ nhàng chạm vào tai bạn, mang theo những lời thì thầm bí mật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nghiêng người một chút, di chuyển đôi môi và giữ hơi thở để giọng nói dịu lại. Từ ngữ như một tiếng gió đi qua căn phòng, chuyển đổi nhịp điệu xung quanh. Tôi điều chỉnh luồng không khí và độ cao của âm thanh để từng âm tiết ở mức nhẹ nhàng. Khi cần nói chuyện bí mật, sự chuyển động tinh tế này trở thành kỹ năng dùng được trong giao tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Whisper là một động từ và một danh từ. Là động từ, nghĩa là nói rất khẽ, thì thầm điều gì đó; là danh từ, chỉ âm thanh nhẹ hoặc tiếng xì xào ấy. Từ nguyên gốc liên quan đến whisp nghĩa là yếu ớt, mềm mại, với đuôi er để hình thành danh từ chỉ người thực hiện hành động. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và phát triển qua tiếng Anh Trung cổ lên tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung một làn gió mát chạm tai, mang theo lời thì thầm bí mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thì thầm nhẹ nhàng khi chia sẻ bí mật
  • Dùng whisper để mô tả môi trường yên tĩnh, đừng hiểu là vô tình phớt lờ người khác
  • Nhớ whisper có thể là danh từ (âm thanh thì thầm) hoặc động từ (thì thầm)
  • Trong văn bản trang trọng, hạn chế dùng whisper trừ khi cần sự kín đáo
  • Kết hợp whisper với tới gần hoặc lắng nghe để nhấn mạnh sự riêng tư

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Whisper không có nghĩa là hoàn toàn im lặng; nó là một âm thanh rất nhẹ
  • Whisper và murmur không giống nhau; murmur mang tính mơ hồ
  • Whisper có thể là danh từ; không chỉ động từ
  • Người ta nghĩ whisper không phù hợp với văn bản trang trọng; đôi khi vẫn dùng được
  • người ta cho rằng whisper luôn gợi ý bí mật; thật ra nó còn mô tả bầu không khí

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sự phân biệt giữa hành động và âm thanh nhưng người học thường nhầm whisper là luôn liên quan bí mật hoặc nghĩ nó chỉ là động từ.

Mẹo Học

  • Ghi âm lại bạn thì thầm trong phòng yên tĩnh và so sánh với giọng nói bình thường
  • Luyện tập cả hai cách dùng, động từ và danh từ, trong câu
  • Sử dụng cử chỉ như nghiêng người để thể hiện sự thân mật
  • Lưu ý ngữ cảnh trang trọng khi dùng whisper
  • Kết hợp whisper với các động từ như nghe hoặc tiến lại gần để tạo không khí
  • Đọc đối thoại với giọng thì thầm để mô phỏng âm vực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'whispering'?

A.Shouting loudly
B.Speaking very softly
C.Laughing uncontrollably
D.Running swiftly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'whispering' correctly?

A.He was whispering to the loud music.
B.The children were whispering during the movie.
C.She is whispering a speech to the crowd.
D.They went whispering in the middle of the gym.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'whispering'?

A.Shouting
B.Murmuring
C.Yelling
D.Talking loudly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'whispering'?

A.Announcing
B.Humming
C.Screaming
D.Giggling
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves whispering?

A.Yelling for help at the park.
B.Expressing joy at a loud concert.
C.Sharing secrets in a quiet corner of the library.
D.Speaking clearly to a large audience.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tiny Hands, Big Earth

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 0:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pocket Change, Big Change

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 0:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ