whose - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
whose = who + 's (sở hữu); từ tiếng Anh cổ 'hwæs', dùng để chỉ quyền sở hữu của một người hoặc vật. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ tò mò hỏi: 'Đồ chơi này của ai?' trong khi cầm một món đồ chơi mà nó tìm thấy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển chiếc khăn lên phía trước, cảm nhận vải mềm giữa ngón tay. Tôi nhìn quanh và hỏi whose khăn này của ai? Không khí trong phòng đổi hơi, và chúng tôi quyết định ai sẽ giữ nó. Qua cuộc trao đổi ngắn này, từ whose dần hiện lên như một dấu hiệu thuộc về ai.
Whose là đại từ sở hữu được dùng để hỏi ai sở hữu một vật hoặc để mô tả người sở hữu một vật hoặc người. Nó không có dấu nháy như who’s. Ví dụ: 'Whose book is this?' và 'I met the man whose car was blue.' Nó có thể dùng cho người hoặc vật và cũng đứng ở đầu mệnh đề quan hệ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hwæs. Người học thường nhầm lẫn giữa whose và who’s hoặc quên qui tắc đồng nhất trong mệnh đề quan hệ.
Tiếng Anh dùng whose để chỉ sự sở hữu cho dù chủ sở hữu là người hay vật. Người học thường nhầm với who’s và quên rằng whose bổ nghĩa cho chủ thể sở hữu.
What is the meaning of 'whose'?
Which sentence uses 'whose' correctly?
Which word is most similar to 'whose'?
What is the opposite of 'whose'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'whose'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật