ringing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ring = hình tròn + -ing = hành động/quá trình. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hringan' (kêu chuông). Hãy tưởng tượng hình dạng tròn của một cái chuông phát ra âm thanh vui vẻ, thu hút sự chú ý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi trượt một chiếc nhẫn lên ngón và bắt đầu quay nó, cảm nhận kim loại ấm lên trong lòng bàn tay. Tôi điều chỉnh cách nắm, giữ vòng tròn ở giữa, và nhẫn di chuyển nhẹ theo mỗi vòng quay cổ tay. Âm thanh kim loại trong trẻo đáp lại từng động tác, tôi đẩy nhẹ rồi thả lỏng để nhịp điệu tự điều chỉnh. Vòng xoắn này dần hình thành trong đầu tôi và tôi hiểu mình có thể dùng nó trong đời sống để chào hỏi hay gửi một tín hiệu nhỏ.
Ring là một từ tiếng Anh đa dụng với ba nghĩa chính. Thứ nhất, nó chỉ âm thanh của một cái chuông hoặc còi kêu, thường được mô tả bằng một âm thanh rõ ràng vang xa trong phòng. Thứ hai, ring có thể chỉ hành động làm cho vật có hình vòng tròn hoặc vòng, như một vòng kim loại hay vòng đeo. Thứ ba, với vai trò động từ, ring có nghĩa làm cho chuông kêu hoặc phát ra âm thanh; nó cũng được dùng cho điện thoại đang reo. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hringan, liên quan đến hình học vòng và hành động. Người học thường nhầm giữa ba nghĩa và cần nhiều bài tập liên kết âm thanh, hình dạng và hành động.
Người Việt thường phân biệt ba nghĩa của ring nhưng dễ bị nhầm khi gặp câu dài; luyện tập với câu ngắn giúp phân biệt.
What is the meaning of 'ringing'?
Which sentence uses 'ringing' correctly?
What is a synonym for 'ringing'?
What is an antonym for 'ringing'?
In what situation would you hear 'ringing'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật