widow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
widow = wid + ow; Nguồn gốc lịch sử: 'widuwe' trong tiếng Anh cổ, từ Proto-German. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người phụ nữ mặc đồ đen, ngồi im lặng bên một ngôi mộ, nhớ về tình yêu đã mất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCô ấy nắm một tách, xoay quai để xua tan cái lạnh của căn phòng từng rực rỡ nhờ ai đó ở bên. Cô điều chỉnh cách kể chuyện trong ngày, thay đổi nhịp bước, giữ nhịp thở đều đặn khi học lấp đầy khoảng trống ở phía sau. Cô ôm lấy ký ức, đặt bức ảnh cũ lại trên giá, để đau đớn đến rồi đi. Qua một chút xoay vòng nho nhỏ trong thói quen, từ góa phụ bắt đầu hình thành trong cuộc sống của cô—không phải là một định nghĩa, mà là con đường cô đi mỗi ngày.
Quả phụ là danh từ chỉ người phụ nữ mất chồng. Tùy bối cảnh văn hóa mà từ này có thể mang sắc thái buồn thương, kiên cường hoặc độc lập. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể nói cô ấy là quả phụ hoặc đang ở trạng thái quả phụ; trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, trạng thái này có thể ảnh hưởng tới quyền thụ hưởng hoặc trợ cấp. Đối tác nam tương ứng là 'quý ông đã góa chồng' (người đàn ông góa vợ).
Đối với người học tiếng Việt, quả phụ là danh từ giới tính nữ; dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như góa chồng hoặc ly hôn.
What is the meaning of 'widow'?
Which sentence uses 'widow' correctly?
What is the most similar word to 'widow'?
What is the opposite of 'widow'?
Can you think of a real-life context for 'widow'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật