LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

widow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

widow Ý nghĩa của Từ

  • một người phụ nữ có chồng đã chết
  • một người phụ nữ không còn kết hôn
  • một phụ nữ sống đơn độc sau cái chết của bạn đời
Illustration for this word

widow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

widow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪdəʊ/
Mỹ /ˈwɪdoʊ/
Tiết
widow

widow Từ nguyên của Từ

widow = wid + ow; Nguồn gốc lịch sử: 'widuwe' trong tiếng Anh cổ, từ Proto-German. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người phụ nữ mặc đồ đen, ngồi im lặng bên một ngôi mộ, nhớ về tình yêu đã mất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Cô ấy nắm một tách, xoay quai để xua tan cái lạnh của căn phòng từng rực rỡ nhờ ai đó ở bên. Cô điều chỉnh cách kể chuyện trong ngày, thay đổi nhịp bước, giữ nhịp thở đều đặn khi học lấp đầy khoảng trống ở phía sau. Cô ôm lấy ký ức, đặt bức ảnh cũ lại trên giá, để đau đớn đến rồi đi. Qua một chút xoay vòng nho nhỏ trong thói quen, từ góa phụ bắt đầu hình thành trong cuộc sống của cô—không phải là một định nghĩa, mà là con đường cô đi mỗi ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quả phụ là danh từ chỉ người phụ nữ mất chồng. Tùy bối cảnh văn hóa mà từ này có thể mang sắc thái buồn thương, kiên cường hoặc độc lập. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể nói cô ấy là quả phụ hoặc đang ở trạng thái quả phụ; trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, trạng thái này có thể ảnh hưởng tới quyền thụ hưởng hoặc trợ cấp. Đối tác nam tương ứng là 'quý ông đã góa chồng' (người đàn ông góa vợ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng quả phụ cho người phụ nữ đã mất chồng. 2. Nói 'trở thành quả phụ' hoặc 'là quả phụ'. 3. Không suy đoán tuổi hoặc ý định tái hôn. 4. Lưu ý lịch sự, tránh định kiến. 5. Từ liên quan: góa chồng, góa bụa, trợ cấp cho quả phụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quả phụ luôn là phụ nữ lớn tuổi.
  • Quả phụ mới mất chồng.
  • Quả phụ đồng nghĩa với độc thân theo ý riêng.
  • Quả phụ và ly hôn là cùng ý nghĩa.
  • Quả phụ không còn là vợ nữa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, quả phụ là danh từ giới tính nữ; dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như góa chồng hoặc ly hôn.

Mẹo Học

  • Luyện tập quả phụ và góa chồng để phân biệt giới tính
  • Dùng 'trở thành quả phụ' để mô tả sự thay đổi
  • Kết hợp với từ liên quan: góa chồng, chế độ trợ cấp cho quả phụ
  • Tránh dùng từ ngữ thiếu trespect; giữ ngữ cảnh lịch sự
  • Tạo câu ví dụ cho các tình huống khác nhau
  • Đọc và viết câu ví dụ để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'widow'?

A.Someone waiting for their spouse
B.A state of being alone
C.A single person
D.A married person
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'widow' correctly?

A.She remarried after becoming a widow.
B.She went shopping with her widow friend.
C.Her husband passed away, leaving her a widow.
D.He became a widow after his wife's promotion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'widow'?

A.Parent
B.Divorcee
C.Orphan
D.Single
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'widow'?

A.Married
B.Orphan
C.Single
D.Divorcee
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'widow'?

A.He started volunteering at a local charity.
B.She adopted a child after her spouse passed away.
C.She inherited her late husband's estate.
D.She went back to school to pursue a degree.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ