LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

width - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

width Ý nghĩa của Từ

  • đo lường một cái gì đó từ bên này sang bên kia
  • độ rộng của một cái gì đó giữa hai điểm
  • tính chất của sự rộng hoặc lớn
Illustration for this word

width Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

width Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪdθ/
Mỹ /wɪdθ/
Tiết
width

width Từ nguyên của Từ

width = rộng + -th (hậu tố cho chất lượng). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cảnh quan rộng lớn trải dài dưới bầu trời xanh, tượng trưng cho bề rộng của độ rộng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên khung cửa và đẩy cửa khẽ mở, sau đó kéo nó ra xa hơn để rộng thêm. Tôi di chuyển thước đo dọc theo cạnh, giữ căng thẳng, chỉnh lại cách cầm để hai đầu khớp với nhau. Không gian như được mở rộng trong đầu tôi, và tôi cảm nhận độ rộng của vật thể khi so sánh hai đầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Width là kích thước của một vật từ bên này sang bên kia, độ rộng giữa hai điểm và chất lượng của sự rộng rãi. Nó mô tả mức độ rộng của một đối tượng hoặc không gian khi nhìn trực diện, như chiều rộng của bàn, chiều rộng của cửa mở hoặc màn hình. Trong tiếng Anh, width là một kích thước vật lý riêng biệt với length và height. Người học thường nhầm width với khoảng cách, chiều dài hoặc diện tích, đặc biệt đối với các hình dạng không đều. Tưởng tượng một cảnh quan rộng lớn trải dài theo chiều ngang sẽ giúp ghi nhớ khái niệm breadth.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Width là một danh từ và được dùng với of để mô tả kích thước nằm ngang.
  • Ví dụ: chiều rộng bàn, chiều rộng cửa, chiều rộng màn hình.
  • Width không được dùng như động từ hay tính từ.
  • Phân biệt width từ length và height.
  • Khi cho biết kích thước, luôn kèm đơn vị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chiều rộng khác với chiều dài hay chiều cao.
  • Chiều rộng mô tả phạm vi ngang, không phải khoảng cách giữa hai điểm.
  • Chiều rộng không phải là diện tích hay thể tích.
  • Chiều rộng không chỉ định hướng như trái/phải; là kích thước mặt bên.
  • Width là danh từ, không phải động từ hoặc tính từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng nghĩ width như khoảng cách thay vì kích thước ngang; dễ nhầm với chiều dài hoặc chiều rộng theo cách không chính xác.

Mẹo Học

  • Hình dung chiều rộng bằng các vật dụng bạn có để so sánh chiều ngang.
  • Sử dụng sơ đồ để so sánh chiều rộng, chiều dài và chiều cao.
  • Đo bằng thước và đọc to giá trị đo được.
  • So sánh hai vật xem cái nào rộng hơn, không phải dài hơn.
  • Học đơn vị trước, sau đó là số (cm, m, inch).
  • Viết vài câu mô tả chiều rộng của một nơi bạn biết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'width'?

A.The length of something
B.The thickness of something
C.The height of something
D.The distance across something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'width' correctly?

A.He painted the width of the wall a different color.
B.She measured the width of the table using a ruler.
C.The width of the box was very tall.
D.They walked the width of the park together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'width'?

A.Breadth
B.Height
C.Length
D.Volume
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'width'?

A.Thickness
B.Depth
C.Widthwise
D.Narrowness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you need to measure the width of something?

A.Measuring a bookshelf to see if it fits in a room
B.Buying a pair of shoes online
C.Baking a cake for a birthday party
D.Watching a movie at a cinema

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How's the Morning Rise

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ