width - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
width = rộng + -th (hậu tố cho chất lượng). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cảnh quan rộng lớn trải dài dưới bầu trời xanh, tượng trưng cho bề rộng của độ rộng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên khung cửa và đẩy cửa khẽ mở, sau đó kéo nó ra xa hơn để rộng thêm. Tôi di chuyển thước đo dọc theo cạnh, giữ căng thẳng, chỉnh lại cách cầm để hai đầu khớp với nhau. Không gian như được mở rộng trong đầu tôi, và tôi cảm nhận độ rộng của vật thể khi so sánh hai đầu.
Width là kích thước của một vật từ bên này sang bên kia, độ rộng giữa hai điểm và chất lượng của sự rộng rãi. Nó mô tả mức độ rộng của một đối tượng hoặc không gian khi nhìn trực diện, như chiều rộng của bàn, chiều rộng của cửa mở hoặc màn hình. Trong tiếng Anh, width là một kích thước vật lý riêng biệt với length và height. Người học thường nhầm width với khoảng cách, chiều dài hoặc diện tích, đặc biệt đối với các hình dạng không đều. Tưởng tượng một cảnh quan rộng lớn trải dài theo chiều ngang sẽ giúp ghi nhớ khái niệm breadth.
Người Việt có xu hướng nghĩ width như khoảng cách thay vì kích thước ngang; dễ nhầm với chiều dài hoặc chiều rộng theo cách không chính xác.
What is the meaning of the word 'width'?
Which sentence uses 'width' correctly?
What is a synonym for 'width'?
What is an opposite word for 'width'?
In what real-life situation would you need to measure the width of something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật