wildlife - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
hoang dã (có nghĩa là không được thuần hóa) + cuộc sống (có nghĩa là sự tồn tại), từ những gốc tiếng Anh cổ và tiếng German. Hãy tưởng tượng một khu rừng rộng lớn đầy những con vật sống tự do mà không có sự kiểm soát của con người, đại diện cho bản chất của "động vật hoang dã."
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bước lên lối mòn yên tĩnh và move chậm rãi. Tôi nghiêng người để điều chỉnh nhịp bước, lắng nghe tiếng chim và tiếng động vật nhỏ trong bụi cây. Nhịp điệu thay đổi, tôi giữ ánh nhìn và thính giác tỉnh táo. Khoảnh khắc ấy, đời sống hoang dã hiện lên như một bản nhạc tự nhiên quanh tôi—những con chim, côn trùng và thực vật cùng chia sẻ không gian này.
Wildlife đề cập đến động vật sống trong môi trường tự nhiên của chúng và hệ động thực vật của một vùng. Thuật ngữ này bao gồm cả động vật hoang dã và các sinh vật tồn tại tự do ngoài sự chăm sóc của con người, bao gồm rừng, biển, sa mạc và vùng đầm lầy. Hiểu wildlife sẽ giúp người học nói về hệ sinh thái, bảo tồn, đa dạng sinh học và sự cân bằng của tự nhiên. Từ này gợi lên hình ảnh tự do, sự hoang dã và các quá trình tự nhiên, và thường xuất hiện trong thảo luận về khu vực được bảo vệ, hành lang động vật hoang dã và nhiếp ảnh thiên nhiên. Trong sử dụng hàng ngày, wildlife thường được coi là danh từ không đếm được, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một tập hợp các loài ở một khu vực.
Đối với người Việt, wildlife là thuật ngữ rộng liên quan đến hệ sinh thái và toàn bộ động vật trong khu vực, nhiều người học dễ nhầm lẫn với động vật hoang dã riêng lẻ hoặc cho rằng nó ám chỉ sự nguy hiểm.
What is the meaning of the word 'wildlife'?
In which sentence is 'wildlife' used correctly?
Which word is a synonym for 'wildlife'?
Which word is an antonym for 'wildlife'?
How does the concept of 'wildlife' apply in real-life situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật