LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wildlife - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wildlife Ý nghĩa của Từ

  • động vật sống trong môi trường tự nhiên
  • thực vật và động vật của một khu vực nhất định
  • động vật hoang dã so với vật nuôi
Illustration for this word

wildlife Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wildlife Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwaɪldlaɪf/
Mỹ /ˈwaɪldlaɪf/
Tiết
wildlife

wildlife Từ nguyên của Từ

hoang dã (có nghĩa là không được thuần hóa) + cuộc sống (có nghĩa là sự tồn tại), từ những gốc tiếng Anh cổ và tiếng German. Hãy tưởng tượng một khu rừng rộng lớn đầy những con vật sống tự do mà không có sự kiểm soát của con người, đại diện cho bản chất của "động vật hoang dã."

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bước lên lối mòn yên tĩnh và move chậm rãi. Tôi nghiêng người để điều chỉnh nhịp bước, lắng nghe tiếng chim và tiếng động vật nhỏ trong bụi cây. Nhịp điệu thay đổi, tôi giữ ánh nhìn và thính giác tỉnh táo. Khoảnh khắc ấy, đời sống hoang dã hiện lên như một bản nhạc tự nhiên quanh tôi—những con chim, côn trùng và thực vật cùng chia sẻ không gian này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wildlife đề cập đến động vật sống trong môi trường tự nhiên của chúng và hệ động thực vật của một vùng. Thuật ngữ này bao gồm cả động vật hoang dã và các sinh vật tồn tại tự do ngoài sự chăm sóc của con người, bao gồm rừng, biển, sa mạc và vùng đầm lầy. Hiểu wildlife sẽ giúp người học nói về hệ sinh thái, bảo tồn, đa dạng sinh học và sự cân bằng của tự nhiên. Từ này gợi lên hình ảnh tự do, sự hoang dã và các quá trình tự nhiên, và thường xuất hiện trong thảo luận về khu vực được bảo vệ, hành lang động vật hoang dã và nhiếp ảnh thiên nhiên. Trong sử dụng hàng ngày, wildlife thường được coi là danh từ không đếm được, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một tập hợp các loài ở một khu vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - wildlife thường là danh từ không đếm được; không nói 'một wildlife'.
  • - ám chỉ hệ sinh thái và động vật trong khu vực, không chỉ từng con một.
  • - hay gặp trong các cụm từ bảo tồn, khu bảo tồn động vật hoang dã, nhiếp ảnh thiên nhiên.
  • - phân biệt wildlife với wild animal khi nói về cá thể.
  • - nhấn mạnh đa dạng sinh học và môi trường sống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • wildlife chỉ định động vật hoang dã
  • wildlife là từ đồng nghĩa với thiên nhiên
  • wildlife chỉ liên quan đến thú nuôi trong sở thú
  • wildlife luôn ở tình trạng nguy cấp
  • nói về nhiều loài, nói wildlife là đúng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, wildlife là thuật ngữ rộng liên quan đến hệ sinh thái và toàn bộ động vật trong khu vực, nhiều người học dễ nhầm lẫn với động vật hoang dã riêng lẻ hoặc cho rằng nó ám chỉ sự nguy hiểm.

Mẹo Học

  • 1) Bắt đầu với ý nghĩa cốt lõi: wildlife như sinh thái khu vực.
  • 2) Phân biệt wildlife ( sinh thái học) vs wild animal (con vật thể).
  • 3) Tập các cụm từ thông dụng: khu bảo tồn động vật hoang dã, nhiếp ảnh thiên nhiên.
  • 4) Đọc về hệ sinh thái để thấy wildlife trong ngữ cảnh.
  • 5) Xem phim tài liệu về đa dạng sinh học và môi trường sống.
  • 6) Luyện cách dùng danh từ không đếm được và số nhiều đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wildlife'?

A.Mountain landscapes
B.Plants found in urban areas
C.Birds in the city
D.Animals living in the forest
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'wildlife' used correctly?

A.My pet cat is considered wildlife.
B.I saw some beautiful wildlife on my hike in the city park.
C.The wildlife in the ocean are amazing to see.
D.I love to watch the wildlife at the zoo.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'wildlife'?

A.Domesticated
B.Cityscape
C.Fauna
D.Tamed
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym for 'wildlife'?

A.Pet
B.Urbanization
C.Flora
D.Inanimate
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'wildlife' apply in real-life situations?

A.Visiting a botanical garden
B.Watching animals in their natural habitats
C.Observing city architecture
D.Attending a cooking class

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Jungle Fieldwork and Contract Bid

Workplace Meeting

2026.02.17 · 1:07 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ