LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wildly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wildly Ý nghĩa của Từ

  • không được thuần hóa hoặc thuần phục
  • sống hoặc phát triển trong môi trường tự nhiên
  • không kiểm soát hoặc vô kỷ luật
Illustration for this word

wildly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wildly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /waɪld/
Mỹ /waɪld/
Tiết
wild

wildly Từ nguyên của Từ

Wild: từ tiếng Anh cổ 'wild', có nghĩa là 'không được thuần hóa'. Hãy tưởng tượng một con ngựa hoang đang chạy tự do trên một cánh đồng rộng, biểu trưng cho sự tự do và thiên nhiên hoang dã.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước lên đường mòn và đẩy qua bụi rậm, đôi giày rít lên trên đất mềm và nhịp thở chậm lại. Nhánh cây gãy, tôi dịch chuyển trọng lượng và chỉnh sửa áo khoác khi gió chạm vào da. Rừng này cảm thấy hoang dã, không bị thuần hóa, với các loài thực vật trồi lên giữa các khe hở và chim hót vang lên từng hồi. Tôi tiếp tục đi, để cho khoảnh khắc nói cho tôi biết mình có thể đi xa đến mức nào.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wild có hai ý nghĩa chính: tự nhiên, chưa được thuần hóa và hành vi mất kiểm soát. Các collocations: động vật hoang dã, hoa dại, thời tiết dữ dội. Các cụm thành ngữ: imagination hoang dã, giả định liều lĩnh. Cần phân biệt wild với feral hoặc untamed tùy ngữ cảnh. Lưu ý giọng điệu tích cực hay tiêu cực tùy câu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa chính: tự nhiên chưa được thuần hóa và hành vi mất kiểm soát.
  • Dùng cùng danh từ liên quan đến tự nhiên (động vật hoang dã, hoa dại).
  • go wild hoặc imagination hoang dã thể hiện cảm xúc mạnh, nhưng chú ý khi nói về người.
  • Phân biệt wild với feral/untamed tùy ngữ cảnh.
  • Tránh lạm dụng wild; chọn từ cụ thể hơn khi có thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wild không phải lúc nào cũng có nghĩa là nguy hiểm hay hỗn loạn.
  • feral và untamed không hoàn toàn giống wild; ngữ cảnh quyết định.
  • Wild cũng có thể mô tả thực vật và cảnh quan, không chỉ động vật.
  • Khi nói về người, wild có thể nghe không phù hợp tùy ngữ cảnh.
  • 'wild guess' mang nghĩa suy đoán thiếu căn cứ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Wild có hai nghĩa cơ bản: tự nhiên chưa được thuần hóa và hành vi mất kiểm soát; người học thường nhầm lẫn giữa hai ý nghĩa và nghĩ go wild luôn nguy hiểm.

Mẹo Học

  • Hai hai ý nghĩa chính: tự nhiên chưa được thuần hóa và hành vi mất kiểm soát.
  • Sử dụng với danh từ liên quan đến tự nhiên để nghĩa gốc được hiểu rõ.
  • Thuộc lòng các thành ngữ như go wild và imagination hoang dã với sắc thái phù hợp.
  • Phân biệt wild với feral/untamed tùy ngữ cảnh.
  • Lưu ý giọng điệu khi mô tả người.
  • Ôn tập với các cụm từ thông dụng: thời tiết dữ dội, cuộc phiêu lưu hoang dã.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'wildly'?

A.Excitedly
B.Calmly
C.Quickly
D.Loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'wildly' correctly?

A.She walked wildly into the room.
B.He studied wildly for his exam.
C.The bird flew wildly across the sky.
D.The chef cooked the meal wildly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'wildly'?

A.Softly
B.Mildly
C.Crazily
D.Freely
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wildly'?

A.Properly
B.Carelessly
C.Quietly
D.Eagerly
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'wildly'?

A.The baby slept peacefully in the crib.
B.The students were frantically studying for their exams.
C.The chef carefully plated the gourmet dishes.
D.The soccer fans cheered loudly in the stadium.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel check-in with a noisy farm

Hotel Check-in

2025.11.18 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in

Hotel Check-in

2025.10.04 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query About an Exotic Hat

Travel Insurance

2026.01.29 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Barefoot on the Riverbank

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 3:02 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Mint and the Garden of Comers

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 1:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ