wildly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Wild: từ tiếng Anh cổ 'wild', có nghĩa là 'không được thuần hóa'. Hãy tưởng tượng một con ngựa hoang đang chạy tự do trên một cánh đồng rộng, biểu trưng cho sự tự do và thiên nhiên hoang dã.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước lên đường mòn và đẩy qua bụi rậm, đôi giày rít lên trên đất mềm và nhịp thở chậm lại. Nhánh cây gãy, tôi dịch chuyển trọng lượng và chỉnh sửa áo khoác khi gió chạm vào da. Rừng này cảm thấy hoang dã, không bị thuần hóa, với các loài thực vật trồi lên giữa các khe hở và chim hót vang lên từng hồi. Tôi tiếp tục đi, để cho khoảnh khắc nói cho tôi biết mình có thể đi xa đến mức nào.
Wild có hai ý nghĩa chính: tự nhiên, chưa được thuần hóa và hành vi mất kiểm soát. Các collocations: động vật hoang dã, hoa dại, thời tiết dữ dội. Các cụm thành ngữ: imagination hoang dã, giả định liều lĩnh. Cần phân biệt wild với feral hoặc untamed tùy ngữ cảnh. Lưu ý giọng điệu tích cực hay tiêu cực tùy câu.
Wild có hai nghĩa cơ bản: tự nhiên chưa được thuần hóa và hành vi mất kiểm soát; người học thường nhầm lẫn giữa hai ý nghĩa và nghĩ go wild luôn nguy hiểm.
What is the meaning of 'wildly'?
Which sentence uses 'wildly' correctly?
Which word is most similar to 'wildly'?
What is the opposite of 'wildly'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'wildly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật