LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wily - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wily Ý nghĩa của Từ

  • thông minh và lừa đảo
  • xảo quyệt hoặc tinh ranh
  • có thể vượt qua người khác
Illustration for this word

wily Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wily Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwaɪli/
Mỹ /ˈwaɪli/
Tiết
wily

wily Từ nguyên của Từ

Từ 'wily' được hình thành từ 'wile' (lừa dối) + '-y' (hậu tố hình thành tính từ). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wilig', nghĩa là lừa dối hoặc đánh lừa, phát triển qua tiếng Anh trung đại đến cách sử dụng hiện đại. Hãy tưởng tượng một con cáo xảo quyệt, sử dụng sự thông minh của nó để vượt qua những người thợ săn và thoát khỏi bẫy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wily mô tả một người hoặc động vật ranh mãnh, khéo léo và có thể lừa gặt hái lợi ích bằng mánh khóe. Nó ngụ ý sự lên kế hoạch và kiên nhẫn, thường vượt qua người khác bằng chiến lược chứ không phải sức mạnh. Tông ngữ có phần tiêu cực, gợi ý dùng mánh khóe hoặc che giấu ý định. Dùng để nói về cáo tinh ranh hoặc người đàm phán tìm ra lối thoát. Hãy chú ý sự khác biệt giữa wily và các từ như clever hoặc sly.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Wily ngụ ý sự thông minh có sự giả trá.
  • • Thường dùng cho người chứ không chỉ cho trò lừa.
  • • Ngữ cảnh không thuần túy tích cực hay tiêu cực.
  • • Khác với sly, wily nhấn mạnh lên kế hoạch và dự đoán.
  • • Dùng với các danh từ như cáo, người đàm phán hoặc chiến lược gia để rõ nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wily có nghĩa là luôn trung thực và công bằng
  • Chỉ mô tả động vật
  • Hoàn toàn giống sly
  • Không mô tả người đàm phán hợp pháp
  • Không có ngữ nghĩa tiêu cực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, wily thường gợi ý sự khéo léo có tính mánh khóe; học viên cần phân biệt với từ clever để tránh nhầm lẫn sắc thái.

Mẹo Học

  • So sánh wily với sly, nhấn mạnh lên kế hoạch so với sự lén lút.
  • Luyện tập trong mô tả cáo hay người đàm phán.
  • Tránh giọng điệu quá tiêu cực ở tình huống trang trọng.
  • Kết hợp với chiến lược, chiến thuật hoặc kẽ hở.
  • So sánh với clever để hiểu sắc thái ý định.
  • Luyện tập trong đàm phán và giải câu đố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wily'?

A.Crafty
B.Honest
C.Generous
D.Passive
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'wily' used correctly?

A.She was very shy and wily in social situations.
B.His wily behavior made him trustworthy.
C.The wily fox outwitted the hunters.
D.The teacher praised the student for being wily in class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'wily'?

A.Naive
B.Brave
C.Honest
D.Cunning
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'wily'?

A.Tricky
B.Sly
C.Foolish
D.Deceptive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be described as 'wily'?

A.At a job interview
B.During a game of chess
C.While taking a test
D.When negotiating a business deal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ