wince - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'winse', có thể từ tiếng Anh cổ 'wincian' nghĩa là uốn cong hoặc nghiêng. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó rút tay lại một cách đột ngột vì cơn đau nhói.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWince là động từ mô tả phản ứng co lại hoặc lùi lại đột ngột trước đau đớn hoặc khó chịu, thường thể hiện ở khuôn mặt như nhíu mày, bật mí mắt hoặc giật người nhẹ. Nó cũng có thể diễn tả sự khó chịu về mặt tâm lý hay xấu hổ. Ví dụ: «Cô ấy nhíu mày và co người lại khi bác sĩ chạm vào răng» hoặc «Anh ấy rùng mình khi nhớ vụ tai nạn».
Người Việt cần nhớ wince mô tả phản ứng đột ngột và vô thức trước đau đớn hoặc khó chịu, không chỉ là ngạc nhiên.
What is the meaning of 'wince'?
In which sentence is 'wince' used correctly?
Which word is a synonym of 'wince'?
Which word is an antonym of 'wince'?
In what situation would someone most likely wince?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật