wink - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wink = wincian (tiếng Anh cổ) → 'nhắm nhanh một mắt'. Hãy tưởng tượng ai đó nhắm một mắt một cách vui vẻ để chia sẻ một bí mật; cử chỉ này truyền tải sự tin tưởng và thân mật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNháy mắt là đóng nhanh một mắt, thường mang ý định tinh nghịch, đồng lõa hoặc thân mật mà không nói thành lời. Cử chỉ này dựa nhiều vào bối cảnh và biểu cảm khuôn mặt, và ý nghĩa có thể thay đổi tùy hoàn cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ wincian, nghĩa là nhắm mắt nhanh. Trong giao tiếp hàng ngày, nháy mắt có thể bày tỏ tin tưởng, đồng thuận hay mỉm cười, nhưng cách hiểu có thể khác giữa các nền văn hóa. Người học cần chú ý phản ứng của người nghe và bối cảnh để đánh giá đúng ý định, đặc biệt trong môi trường trang trọng hoặc giao tiếp bằng văn bản.
Đối với người Việt, nháy mắt thường là tín hiệu thoải mái, nhưng không phải lúc nào cũng có ý định lãng mạn; hãy xem ngữ cảnh và biểu cảm.
What is the meaning of 'wink'?
Which sentence uses 'wink' correctly?
What is a synonym for 'wink'?
What is an antonym for 'wink'?
In what situation would someone wink?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật