LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của trí tuệ trong giao tiếp hàng ngày

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wisdom Ý nghĩa của Từ

  • khả năng đưa ra phán đoán tốt dựa trên kiến thức
  • kiến thức có được qua kinh nghiệm
  • sự hiểu biết chung về điều gì đó đúng hoặc thật
Illustration for this word

wisdom Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wisdom Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪzdəm/
Mỹ /ˈwɪzdəm/
Tiết
wisdom

wisdom Từ nguyên của Từ

wisdom = wise + dom. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'wisdom' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lớn tuổi khôn ngoan, chia sẻ kinh nghiệm và hiểu biết bên cạnh ngọn lửa ấm áp, làm sáng tỏ con đường của tri thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dừng lại, thả vai xuống và hít một hơi thật sâu. Vấn đề dần hiện ra và tôi lần lượt di chuyển qua các lựa chọn, move từng cái một. Tôi hold từng khả năng và so sánh với kinh nghiệm để cảm nhận sự cân bằng. Cuối cùng, một hướng đi hiện lên và tôi chuyển mình về phía điều đúng đắn, turn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trí tuệ thường được miêu tả như khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn dựa trên kiến thức và kinh nghiệm, chứ không chỉ là sở hữu kiến thức. Nó bao gồm nhận thức được kiến thức nào thực sự quan trọng trong một tình huống, cân nhắc các lợi ích cạnh tranh và chọn những hành động vừa thực tế vừa có lòng nhân ái. Trí tuệ có thể được nuôi dưỡng bằng cách lắng nghe, suy ngẫm về sai lầm và học hỏi từ thành công. Nó cũng mang chiều kích đạo đức: chỉ tới điều đúng hoặc sự thật, không chỉ sự khôn ngoan. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường tìm trí tuệ ở người lớn tuổi, thầy cô hoặc những trải nghiệm khó khăn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trí tuệ là sự kết hợp giữa nhận thức và phán đoán dựa trên kinh nghiệm.
  • Đừng nhầm trí tuệ với trí thông minh hay nhớ lâu.
  • Áp dụng kiến thức vào thực tế, cân nhắc hậu quả.
  • Suy ngẫm về sai lầm và thành công để trưởng thành hơn.
  • Hãy tìm trí tuệ ở người lớn tuổi, thầy cô và những trải nghiệm cuộc sống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trí tuệ chỉ là trí tuệ của người thành công trong học tập.
  • Trí tuệ tự động đến khi bạn già đi.
  • Trí tuệ luôn nghiêm túc và không có humor.
  • Trí tuệ bằng với sự nhanh nhạy.
  • Trí tuệ chỉ đến từ may mắn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt đôi khi nhầm trí tuệ với thông minh hay trí nhớ; nhấn mạnh trí tuệ là cách sử dụng kinh nghiệm và phán đoán đạo đức.

Mẹo Học

  • Đọc các cách dùng tiếng Anh của từ 'wisdom' để nắm sắc thái nghĩa.
  • Phân biệt trí tuệ với trí thông minh.
  • Suy ngẫm về trải nghiệm của bạn để hình thành trí tuệ cá nhân.
  • Thảo luận các dilemma đạo đức với người khác để luyện tập áp dụng trí tuệ.
  • Lắng nghe tích cực và tóm tắt ý chính.
  • Ghi nhật ký các quyết định sáng suốt đã giúp người khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wisdom'?

A.Knowledge
B.Fruit
C.Dance
D.Sun
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'wisdom' correctly?

A.He showed great wisdom in his pizza-making skills.
B.She used wisdom to clean her room.
C.The cat displayed wisdom while playing with a ball.
D.Wisdom is a type of fruit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'wisdom'?

A.Friendship
B.Happiness
C.Intelligence
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wisdom'?

A.Generosity
B.Bravery
C.Stupidity
D.Hope
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'wisdom'?

A.She made a smart decision based on her intelligence.
B.He took a risk without thinking things through.
C.Their kindness towards others made a big difference.
D.The situation required a lot of creativity to solve.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Dramatic Political Theory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:14 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ