LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wish Ý nghĩa của Từ

  • muốn điều gì xảy ra
  • một hy vọng cho điều gì đó
  • một diễn đạt của mong muốn
Illustration for this word

wish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪʃ/
Mỹ /wɪʃ/
Tiết
wish

wish Từ nguyên của Từ

wish = w(i)sh. 'wish' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wisce', có nguồn gốc từ các gốc tiếng German. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ thổi nến trên bánh sinh nhật và ước muốn có một chú chó con, tượng trưng cho hy vọng rằng ước muốn của chúng sẽ trở thành hiện thực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay nhẹ lên và thở sâu, cảm nhận nguyện vọng đang di chuyển move trong lòng. Tôi đặt hy vọng vào một kết quả có thể và nhìn xem tư thế của mình thay đổi change. Cảm giác ấy nhẹ mà kiên định, như một cánh cửa vẫn chưa mở và tôi cần điều chỉnh adjust. Đẩy nội tâm push dẫn tôi đến hành động, nói và làm hôm nay.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wish là một động từ và danh từ đa dụng để diễn đạt ước muốn, hy vọng hoặc ý định mong điều gì đó xảy ra. Dạng động từ dùng I wish, I wish that hoặc someone would do something; trong ngữ cảnh trang trọng hay để diễn đạt giả định, thường dùng thì quá khứ (I wish it were true; I wish you had told me). Với danh từ, nghĩa là mong muốn hoặc kết quả được mong đợi, có thể là một ước muốn sinh nhật nhỏ hoặc ước muốn lớn cho hòa bình thế giới. Cụm từ thông dụng: wish for, make a wish, wishful thinking.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Wish diễn tả mong muốn điều gì đó xảy ra, nhưng không đảm bảo nó sẽ xảy ra.
  • • Với tình huống giả định ở hiện tại, dùng quá khứ (I wish it were true).
  • • Hối tiếc về hành động đã bỏ lỡ trong quá khứ, dùng quá khứ hoàn thành (I wish you had told me).
  • • Muốn một vật gì đó, dùng wish for + danh từ (I wish for a peaceful life).
  • • make a wish là thành ngữ cố định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wish khác với hope ở mức độ khả thi; wish thường biểu đạt điều không thực tế hoặc khó xảy ra.
  • I wish I was soát lại thành I wish I were ở ngữ cảnh trang trọng.
  • 'that' sau wish thường có thể bỏ đi.
  • wish for + danh từ dùng để diễn đạt mong ước cho một vật bạn muốn có.
  • Trong mô tả thực tế hiện tại, dùng hope đúng đắn hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa wish và hope và dùng sai thì quá khứ giả định. Cần luyện tập cách dùng were cho giả định hiện tại.

Mẹo Học

  • luyện I wish trong hoàn cảnh giả định hiện tại (I wish it were true).
  • dùng were cho ngữ cảnh trang trọng.
  • ghi nhớ cụm cố định: wish for, make a wish, wishful thinking.
  • phân biệt danh từ và động từ: a wish vs to wish.
  • so sánh với hope khi nói về khả năng.
  • Viết đối thoại ngắn để thực hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'wish' mean?

A.Laugh
B.Cry
C.Run
D.Hope
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'wish' used correctly?

A.They were wishing at the party.
B.I running to the store yesterday.
C.She wishes for a new car.
D.I wish to go to the park tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'wish'?

A.Fear
B.Ignore
C.Desire
D.Accept
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wish'?

A.Hate
B.Dislike
C.Want
D.Reject
Bước 5: Thành thạo

In what situation might someone make a wish?

A.Blowing out birthday candles
B.Doing homework
C.Watching TV
D.Eating breakfast

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying an artful bag

Shopping in Store

2026.02.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Garden Volunteer Briefing

Volunteering

2025.11.11 · 0:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Demand and Supply in Microeconomics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.16 · 1:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ