wish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wish = w(i)sh. 'wish' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wisce', có nguồn gốc từ các gốc tiếng German. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ thổi nến trên bánh sinh nhật và ước muốn có một chú chó con, tượng trưng cho hy vọng rằng ước muốn của chúng sẽ trở thành hiện thực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay nhẹ lên và thở sâu, cảm nhận nguyện vọng đang di chuyển move trong lòng. Tôi đặt hy vọng vào một kết quả có thể và nhìn xem tư thế của mình thay đổi change. Cảm giác ấy nhẹ mà kiên định, như một cánh cửa vẫn chưa mở và tôi cần điều chỉnh adjust. Đẩy nội tâm push dẫn tôi đến hành động, nói và làm hôm nay.
Wish là một động từ và danh từ đa dụng để diễn đạt ước muốn, hy vọng hoặc ý định mong điều gì đó xảy ra. Dạng động từ dùng I wish, I wish that hoặc someone would do something; trong ngữ cảnh trang trọng hay để diễn đạt giả định, thường dùng thì quá khứ (I wish it were true; I wish you had told me). Với danh từ, nghĩa là mong muốn hoặc kết quả được mong đợi, có thể là một ước muốn sinh nhật nhỏ hoặc ước muốn lớn cho hòa bình thế giới. Cụm từ thông dụng: wish for, make a wish, wishful thinking.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa wish và hope và dùng sai thì quá khứ giả định. Cần luyện tập cách dùng were cho giả định hiện tại.
In which of the following sentences is 'wish' used correctly?
Which word is a synonym of 'wish'?
What is the opposite of 'wish'?
In what situation might someone make a wish?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật