nghĩa và cách phát âm của đài phun
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fount = nguồn + -ain (một tiền tố trong tiếng Pháp cổ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'fontana' → Pháp cổ 'fontaine' → Anh 'fountain'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn đẹp với một nguồn nước phun ra những giọt nước, tạo ra một không khí tươi mát và mời gọi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột đài phun nước là một công trình phun nước lên không trung hoặc lên mặt đất, thường được vận hành bằng máy bơm. Chúng thường trở thành yếu tố trang trí trong công viên, quảng trường hoặc khu vườn, hoặc đôi khi là nguồn nước uống. Thiết kế đài phun nước hiện đại rất đa dạng, từ những bể nước đơn giản đến dải jet phun, cascading và hiệu ứng đèn sáng. Từ fountain bắt nguồn từ tiếng Pháp fontaine và ngụ ý về một nguồn nước được biến thành một tác phẩm kiến trúc. Trong tiếng Anh, fountain chủ yếu ám chỉ đài phun nước nhân tạo, khác với nguồn nước tự nhiên.
Đối với người Việt, fountain thường ám chỉ đài phun nước nhân tạo, phân biệt với nguồn nước tự nhiên; dễ nhầm với vòi nước.
What is the meaning of the word 'fountain'?
In which sentence is 'fountain' used correctly?
Which word is a synonym of 'fountain'?
What is the opposite of 'fountain'?
How would you use 'fountain' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật