LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách phát âm của đài phun

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fountain Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc phun nước lên không trung
  • nguồn nước
  • tính năng trang trí trong các khu vườn hoặc công viên
Illustration for this word

fountain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fountain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfaʊntɪn/
Mỹ /ˈfaʊntən/
Tiết
fountain

fountain Từ nguyên của Từ

fount = nguồn + -ain (một tiền tố trong tiếng Pháp cổ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'fontana' → Pháp cổ 'fontaine' → Anh 'fountain'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn đẹp với một nguồn nước phun ra những giọt nước, tạo ra một không khí tươi mát và mời gọi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một đài phun nước là một công trình phun nước lên không trung hoặc lên mặt đất, thường được vận hành bằng máy bơm. Chúng thường trở thành yếu tố trang trí trong công viên, quảng trường hoặc khu vườn, hoặc đôi khi là nguồn nước uống. Thiết kế đài phun nước hiện đại rất đa dạng, từ những bể nước đơn giản đến dải jet phun, cascading và hiệu ứng đèn sáng. Từ fountain bắt nguồn từ tiếng Pháp fontaine và ngụ ý về một nguồn nước được biến thành một tác phẩm kiến trúc. Trong tiếng Anh, fountain chủ yếu ám chỉ đài phun nước nhân tạo, khác với nguồn nước tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng fountain để mô tả đài phun nước nhân tạo, không phải nguồn nước tự nhiên.
  • fountain là danh từ; tránh dùng cho vòi nước.
  • Các đài phun nước trang trí như ở công viên, quảng trường và khu vườn.
  • Khi nói về nguồn nước, hãy dùng spring hoặc source.
  • Chú ý đến các thành ngữ như fountain of youth, nghĩa bóng sẽ khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • fountain giống với vòi nước.
  • Tất cả các đài phun nước đều cung cấp nước uống.
  • Mọi đài phun nước đều là tượng đài trang trí lớn.
  • Đài phun nước không thể là nguồn nước tự nhiên.
  • fountain và fountain pen có nghĩa giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, fountain thường ám chỉ đài phun nước nhân tạo, phân biệt với nguồn nước tự nhiên; dễ nhầm với vòi nước.

Mẹo Học

  • Học ý nghĩa chính: đài phun nước nhân tạo.
  • Phân biệt spring hoặc nguồn nước khi nói about nguồn tự nhiên.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh công viên, quảng trường, khu vườn.
  • Thường gặp: fountain trong công viên, fountain trang trí.
  • Chú ý đến fountain of youth như ẩn dụ.
  • Phân biệt fountain và fountain pen về nghĩa và cách viết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fountain'?

A.A mountain range
B.A large rock
C.A type of tree
D.A water source
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'fountain' used correctly?

A.She climbed the fountain to see the view.
B.The cat sat on the fountain.
C.He planted a fountain in the garden.
D.The fountain of youth is a legendary spring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'fountain'?

A.Field
B.Desert
C.Mountain
D.Stream
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fountain'?

A.River
B.Lake
C.Well
D.Pond
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'fountain' in a real-life situation?

A.Talking about a tall building
B.Describing a beautiful water feature in a park
C.Referring to a type of cloud
D.Discussing a historical battle

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop and Photo

Public Transport

2025.10.05 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Emergency Call: Security Guard Reports a Man

Emergency Services

2026.01.14 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ