LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wispy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wispy Ý nghĩa của Từ

  • mỏng manh và tinh tế
  • nhẹ và thoáng đãng
  • không có thực chất
Illustration for this word

wispy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wispy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪspi/
Mỹ /ˈwɪspi/
Tiết
wispy

wispy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'wisp' (sợi mỏng) + 'y' (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'wisp' từ tiếng Bắc Âu cổ 'vispr'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung những sợi khói mỏng manh bay lên từ ngọn nến, gợi lên cảm giác mỏng manh và thoáng qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wispy mô tả điều gì đó mỏng manh và tinh tế hoặc nhẹ nhàng và bay bổng; cũng có thể ám chỉ điều gì đó không có chất liệu. Từ ngữ gợi ý sự mong manh và phù du, không phải sự vững chãi. Nguồn gốc từ wisp (một sợi mảnh) + hậu tố -y để biến thành tính từ. Có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ: wisp từ Old Norse vispr. Hình ảnh gợi nhớ: những sợi khói mỏng từ ngọn nến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng wispy cho vật thể mỏng manh và cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng.
  • - Tránh dùng cho vật thể dày, nặng.
  • - Hay gặp ở wispy tóc, wispy khói, wispy ký ức.
  • - Nhấn mạnh sự mong manh và phù du, không phải sức mạnh.
  • - Kiểm tra chính tả để không nhầm lẫn với wisp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm wispy với chỉ là nhỏ hay mỏng mà bỏ qua sự mỏng manh
  • Dùng cho vật thể nặng và chắc chắn
  • Nhầm lẫn với wisp hoặc wisps
  • Áp dụng cho danh từ trừu tượng không mang tính phù du
  • Lỗi chính tả như viết thành wispe

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: wispy nhấn mạnh sự mong manh và nhẹ nhàng, không phải độ dày; nhiều người học nhầm nó mô tả thứ gì đó chỉ là nhỏ.

Mẹo Học

  • Kết hợp wispy với danh từ miêu tả kết cấu (tóc, khói, mây).
  • Kết hợp với động từ nhấn mạnh tính phù du (trôi, tan).
  • Đối chiếu với từ chỉ độ dày/thấu suốt để thấy mình đã hiểu đúng.
  • Nhớ nguồn gốc từ wisp + -y để viết đúng chính tả.
  • Luyện câu hình ảnh để truyền vai trò mong manh.
  • Cụm từ hay: wispy tóc, wispy khói, wispy ký ức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'wispy' mean?

A.Thick and dense
B.Dark and heavy
C.Light and delicate
D.Bright and colorful
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'wispy' correctly.

A.The cake was wispy and hard to eat.
B.She wore a wispy dress that floated in the wind.
C.The sun was wispy in the blue sky.
D.The solid wall looked wispy and fragile.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'wispy'?

A.Gusty
B.Bulky
C.Lacy
D.Vibrant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wispy'?

A.Thin
B.Heavy
C.Delicate
D.Airy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something might be described as wispy?

A.The fog rolled in, making the landscape look eerily ethereal.
B.The tree branches were strong and sturdy under the weight of the ice.
C.The smoke from the fire curled up into the air in thin streams.
D.The building stood tall, casting a large shadow over the ground.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ