wit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wit = wit (từ tiếng Anh cổ) + -en (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ → Tiếng Đức cổ cao → Tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một người thông minh kể chuyện cười tại một bữa tiệc, khiến mọi người ngay lập tức bật cười.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt hai bàn chân vững vàng, thở sâu và đẩy trí óc tới mép của một vấn đề. Tôi chuyển hướng chú ý, theo dõi một manh mối bướng bỉnh cho đến khi nó lóe lên. Ý tưởng nhanh chóng hiện rõ và tôi đặt một sự dí dỏm giữa câu hỏi và câu trả lời. Cảm giác nhẹ nhàng ấy làm cho cuộc trò chuyện thêm sống động và tôi giữ được sự nhạy bén cho lần nói tiếp theo.
Wit trong tiếng Anh mô tả sự sắc bén của trí óc và khả năng suy nghĩ nhanh nhạy, thường được thể hiện qua những lời nói ngắn gọn và dí dỏm. Không giống như kiến thức hay trí tuệ nói chung, wit mang tính ứng biến và khả năng nói đùa tinh tế đúng lúc. Người có wit được cho là có khả năng biến một tình huống bình thường thành thú vị bằng một câu đáp dí dỏm đúng thời điểm. Danh từ này có thể chỉ khả năng (wit của một người) hoặc kết quả (một câu nói sắc sảo).
Đối với người Việt: wit ở tiếng Anh kết hợp sự nhanh nhạy của tư duy với sự dí dỏm; không chỉ là hài hước mà là khả năng đáp lại nhanh và khéo léo. Sai lầm phổ biến: nhầm wit với hài hước thuần túy.
In which sentence is 'wit' used correctly?
Which word is a synonym of 'wit'?
What is the opposite of 'wit'?
How can 'wit' be applied in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật