wizen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: wiz + hậu tố -en. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'wīsen' (trở nên khôn ngoan) → tiếng Anh hiện đại 'wizen'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây già khôn ngoan với những chiếc lá chuyển sang màu nâu và héo úa vì tuổi tác, biểu thị cho tri thức nhưng cũng là sự trôi chảy không thể tránh khỏi của thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQwizen là một động từ mô tả sự thay đổi vật lý do tuổi tác hoặc hạn hán; thường dùng cho da, lá, gỗ hoặc vụ mùa mất đi sức sống. Không nhầm với wizened hoặc wise; sự khác biệt về nghĩa rất quan trọng. Mức độ trang trọng hơi văn học, dùng trong văn chương hơn là nói chuyện hàng ngày. So sánh với wizened để nói về người già. Hình ảnh: một cây cổ thụ khô héo theo thời gian giúp nhớ.
Đối với người Việt: wizen mô tả sự biến đổi thể chất; dễ nhầm với wizened hoặc wise. Thường dùng trong văn chương.
What does the word 'wizen' mean?
Which sentence uses 'wizen' correctly?
Which word is most similar to 'wizen'?
What is the opposite of 'wizen'?
Can you think of a real-life context where someone might 'wizen'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật