season - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Pháp cổ 'saison', từ tiếng Latin 'saisona' (gieo hạt). Hãy tưởng tượng việc gieo hạt xuống đất vào đầu mùa xuân, mỗi mùa mang lại sự phát triển và thay đổi mới, vì vậy 'mùa' là thời gian được phân bổ cho những chu kỳ tự nhiên này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa bếp, xoay núm lò nướng, cảm nhận căn phòng ấm lên khi ánh sáng ngoài cửa thay đổi move. Tôi giữ một nhúm muối và tiêu, điều chỉnh thìa và season cho súp đến khi vị ngon đúng chỗ. Đồng hồ bấm giờ kêu tích tắc, tôi nếm tiếp và quyết định có thêm chút nhiệt không, để hương vị change. Bên ngoài, mùa chuyển turn và không khí cũng thay đổi, tôi sắp xếp kế hoạch bữa tối theo nhịp của mình.
Season là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Đầu tiên, nó chỉ một phần của năm được đặc trưng bởi sự thay đổi thời tiết, như mùa xuân, mùa hè, mùa thu, mùa đông. Thứ hai, là động từ nghĩa là nêm nếm thức ăn bằng gia vị, muối để tăng hương vị. Thứ ba, có thể chỉ một khoảng thời gian được dành cho một hoạt động nhất định, ví dụ mùa săn bắn hay mùa cao điểm du lịch. Tùy ngữ cảnh, nghĩa của season có thể khác nhau. Người học cần chú ý tới các collocations như season with hoặc season in, và phân biệt mùa trong năm với mùa của món ăn.
Season có nhiều nghĩa (thời gian trong năm, nêm nếm, khoảng thời gian cho hoạt động). Người học thường nhầm lẫn giữa các nghĩa hoặc nghĩ chỉ nói về thời tiết.
What is the meaning of the word 'season'?
Which sentence uses the word 'season' correctly?
Which word is most similar to 'season'?
What is the opposite of the word 'season'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'season'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật