LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wonderful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wonderful Ý nghĩa của Từ

  • rất tốt hoặc làm hài lòng
  • gây bất ngờ hoặc ngưỡng mộ lớn
  • xuất sắc, nổi bật
Illustration for this word

wonderful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wonderful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwʌndəfəls/
Mỹ /ˈwʌndərfəl/
Tiết
wonderful

wonderful Từ nguyên của Từ

wonder- = kỳ diệu + -ful = mang tính chất… . Nguồn gốc: tiếng Anh cổ, từ 'wundor' và 'đầy đủ' nghĩa là 'đầy kỳ diệu'. Hãy tưởng tượng cầu vồng rực rỡ biến một ngày xám xịt thành một cảnh quan huyền diệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi thở chậm, thả vai, và move nhẹ bức ảnh để adjust vị trí. Ánh sáng thay đổi trên hình, màu sắc hợp lại thành một giai điệu giản dị. Một nụ cười nở ra và tôi quyết định giữ lại cảm giác ấy, để nó dần biến thành một điều wonderful.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wonderful là một tính từ linh hoạt, mang sắc thái tích cực, dùng để mô tả điều gì đó rất vừa ý, đáng ngạc nhiên theo hướng tích cực hoặc đơn giản là tuyệt vời. Nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, như một ý tưởng tuyệt vời hoặc một ngày tuyệt vời, và cũng có thể đứng một mình để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ với trải nghiệm, người hoặc vật. Trong giao tiếp hàng ngày, wonderful mang đến sự ấm áp và nhiệt huyết, ít trang trọng hơn spectacular nhưng vẫn cá nhân hơn cả good. Nó kết hợp tốt với các trạng từ như thật sự hay cực kỳ, và dạng trạng từ wonderfully có thể mô tả cách làm việc gì đó. Người học hãy lưu ý rằng ở một số tình huống giao tiếp thông thường có thể bị phóng đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trước danh từ: ý tưởng tuyệt vời, ngày tuyệt vời; kết hợp với thật sự hoặc vô cùng để nhấn mạnh; không phải mọi tình huống đều phù hợp; trạng từ wonderfully để mô tả cách làm; trong văn cảnh trang trọng, dùng từ như xuất sắc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là điều gì đó vĩ đại hoặc kỳ diệu
  • Chỉ dùng cho mô tả người
  • Nó thay thế mọi tính từ tích cực khác
  • Luôn thích hợp trong văn bản formal
  • Không thể bổ nghĩa cho động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu từ wonderful như sự nhiệt thành, nhưng trong văn bản formal nó có thể nghe quá mức. Cần phân biệt ngữ cảnh trang trọng và nói chuyện.

Mẹo Học

  • Đặt trước danh từ: ý tưởng tuyệt vời
  • Kết hợp với thật sự hoặc vô cùng để nhấn mạnh
  • Điều chỉnh giọng theo ngữ cảnh; hạn chế trong viết trang trọng
  • Học từ đồng nghĩa: tuyệt diệu, tuyệt vời, xuất sắc
  • Luyện tập ở cả vị trí bổ nghĩa và vị ngữ
  • Trạng từ wonderfully mô tả cách làm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wonderful'?

A.Happy
B.Fast
C.Splendid
D.Sad
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'wonderful' correctly?

A.She had a wonderful day at work even though her boss was angry.
B.The weather was wonderful, which made everyone annoyed.
C.He felt wonderful after failing his exam.
D.The terrible news was so wonderful to hear.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'wonderful'?

A.Pleasant
B.Difficult
C.Lonely
D.Angry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wonderful'?

A.Terrible
B.Exciting
C.Interesting
D.Delightful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'wonderful'?

A.The chaotic meeting resulted in a great plan.
B.The broken car caused a lot of frustration.
C.They had a perfect picnic in the park.
D.The noisy party was causing annoyance.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in at Sunny Park Hotel

Hotel Check-in

2025.12.08 · 0:54 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview Dynamics

Job Interview

2025.09.15 · 0:56 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 1:00 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ