LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

woolly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

woolly Ý nghĩa của Từ

  • làm từ len
  • có kết cấu mềm mại, xốp
  • mờ hoặc rối trong ý tưởng
Illustration for this word

woolly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

woolly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwʊli/
Mỹ /ˈwʊli/
Tiết
woolly

woolly Từ nguyên của Từ

(len + -y) → tiếng Anh cổ wullig → tiếng Anh trung đại wolly → tiếng Anh hiện đại woolly. Hãy tưởng tượng một con cừu ấm áp đang gặm cỏ trên một đồng cỏ xanh tươi, bộ lông xù xì bay nhẹ trong gió, biểu trưng cho hơi ấm và sự thoải mái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Woolly là tính từ có hai nghĩa chính: mô tả thứ gì đó làm bằng len hoặc có kết cấu mềm mịn, xù như len; và mô tả ý tưởng hoặc kế hoạch mơ hồ, khó hiểu. Trong dùng hàng ngày, ta có thể nói áo len woolly, áo khoác len hoặc một con vật có lông woolly. Khi nói về suy nghĩ hoặc kế hoạch, từ này gợi ý sự mơ hồ hoặc thiếu rõ ràng. Nguồn gốc từ wool + -ly; từ Old English wullig, qua Middle English, đến tiếng Anh hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng woolly chủ yếu mô tả kết cấu hoặc vật liệu. Dùng cho áo len woolly. Ý nghĩa ẩn dụ là sự mơ hồ. Cẩn thận với woollen/woolen khi nói về vải. woolly-minded thường có nghĩa tiêu cực. Trong văn bản formal, hãy dùng thận trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Woolly không chỉ nói về len; nó cũng mô tả kết cấu.
  • Sử dụng cho người có thể bị hiểu là tiêu cực.
  • Woolly và woollen không phải lúc nào thay được cho nhau.
  • Ý nghĩa ẩn dụ không nhất thiết là sự thông minh.
  • Trong văn bản trang trọng, tránh dùng ẩn dụ quá mức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, woolly có hai nghĩa: vật liệu/kết cấu và sự mơ hồ trong ý tưởng. Trong văn bản formal nên dùng từ chính xác hơn. Trong giao tiếp hàng ngày có thể diễn tả sự ấm áp hoặc sự mơ hồ. Chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa texture và suy nghĩ mơ hồ.

Mẹo Học

  • Kết hợp woolly với danh từ cụ thể (ví dụ: áo len woolly, áo khoác woolly).
  • Phân biệt woolly và woollen khi nói về vải.
  • Tránh woolly-minded trong văn bản formal.
  • Liên tưởng đến hình ảnh ấm áp, mềm mại để dễ nhớ.
  • Luyện tập nghĩa bóng với woolly thinking.
  • Chính tả: woolly (UK) so với woolen/woollen cho vải vóc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'woolly' mean?

A.Clear and sharp
B.Soft and made of wool
C.Complex and confusing
D.Bright and shiny
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'woolly' correctly?

A.The sky was woolly with clouds.
B.Her woolly sweater kept her warm.
C.He had a woolly idea about the project.
D.The sharp knife cut through the woolly fabric.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'woolly'?

A.Fluffy
B.Rough
C.Tough
D.Smooth
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'woolly'?

A.Clear
B.Smooth
C.Sharp
D.Warm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'woolly'?

A.A clear sky on a sunny afternoon.
B.A person wearing a thick, cozy sweater on a chilly day.
C.A detailed analysis of the quarterly report.
D.A well-organized library with clear sections.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ