woolly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(len + -y) → tiếng Anh cổ wullig → tiếng Anh trung đại wolly → tiếng Anh hiện đại woolly. Hãy tưởng tượng một con cừu ấm áp đang gặm cỏ trên một đồng cỏ xanh tươi, bộ lông xù xì bay nhẹ trong gió, biểu trưng cho hơi ấm và sự thoải mái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWoolly là tính từ có hai nghĩa chính: mô tả thứ gì đó làm bằng len hoặc có kết cấu mềm mịn, xù như len; và mô tả ý tưởng hoặc kế hoạch mơ hồ, khó hiểu. Trong dùng hàng ngày, ta có thể nói áo len woolly, áo khoác len hoặc một con vật có lông woolly. Khi nói về suy nghĩ hoặc kế hoạch, từ này gợi ý sự mơ hồ hoặc thiếu rõ ràng. Nguồn gốc từ wool + -ly; từ Old English wullig, qua Middle English, đến tiếng Anh hiện đại.
Đối với người học tiếng Anh, woolly có hai nghĩa: vật liệu/kết cấu và sự mơ hồ trong ý tưởng. Trong văn bản formal nên dùng từ chính xác hơn. Trong giao tiếp hàng ngày có thể diễn tả sự ấm áp hoặc sự mơ hồ. Chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa texture và suy nghĩ mơ hồ.
What does the word 'woolly' mean?
Which sentence uses 'woolly' correctly?
Which word is a synonym of 'woolly'?
What is an antonym of 'woolly'?
Can you think of a real-life scenario involving 'woolly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật