LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sweater - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sweater Ý nghĩa của Từ

  • một món đồ dệt đan mặc trên cơ thể phía trên
  • một món đồ ấm cho thời tiết lạnh
  • thường được mặc bên ngoài áo sơ mi
Illustration for this word

sweater Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sweater Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈswɛtə/
Mỹ /ˈswɛtər/
Tiết
sweater

sweater Từ nguyên của Từ

sweater = sweat + -er (người gây ra hoặc sản xuất); Nguồn: tiếng Anh trung cổ → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh ấm áp của ai đó mặc áo sweater, cảm thấy ấm áp và thoải mái, như thể được ôm ấp trong một cái ôm mềm mại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay vào tủ quần áo và kéo xuống một chiếc len mịn, sợi vải cho cảm giác mềm mại khi chạm vào. Tôi mặc nó lên đầu, chỉnh tay áo và kéo gấu để nó ôm sát vào da. Phòng bắt đầu lạnh đi, tôi nhún vai và điều chỉnh tư thế để giữ ấm ở gần cơ thể. Khi đi quanh nhà, vải quấn lấy cơ thể tôi; tôi nhận ra sự thoải mái đến từ việc chọn giữ ấm bên cạnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Áo len là một loại áo làm từ len đan hoặc dệt, để giữ ấm phần trên cơ thể. Ở Việt Nam, từ phổ biến nhất là áo len; từ tiếng Anh 'sweater' cũng được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc thời trang. Áo len có nhiều kiểu như cổ tròn, cổ V, cardigan. Cụm từ sweater weather được dùng để miêu tả thời tiết se lạnh thích hợp mặc áo len. Người học nên lưu ý sự khác biệt giữa áo len và các loại áo khác như áo khoác hay hoodie, cũng như cách diễn đạt môn học thời trang.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'a sweater' trước âm đầu phụ âm; chọn over hoặc under theo lớp áo; lưu ý sự khác biệt jumper và sweater theo vùng; kết hợp với jeans hoặc váy; dùng wear hoặc put on cho hành động; sweater weather chỉ thời tiết se lạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Áo len không phải là hoodie hoặc áo khoác thể thao.
  • Cardigan khác với sweater ở chỗ mở ở phía trước.
  • Pullover/jumper có cách dùng khác nhau tùy vùng.
  • Không phải mọi áo len đều là sweater.
  • sweater weather là thành ngữ; không nên dịch sát nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ maglione (sweater) với các thuật ngữ tương tự và hiểu các bối cảnh dùng từ theo vùng.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: bắt đầu với âm 'sw' rõ.
  • Viết đúng: kết thúc bằng -er.
  • Cụm từ phổ biến: sweater weather, knitwear, cardigan, pullover.
  • Phân biệt sweater với hoodie và sweatshirt.
  • Dài sự dùng mạo từ: 'a sweater'.
  • So sánh giữa khu vực: jumper (UK) vs sweater (US).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sweater'?

A.A piece of clothing worn on the upper body
B.A type of dessert
C.A musical instrument
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'sweater' used correctly?

A.She wore a sweater on her head.
B.He played the guitar with a sweater.
C.The cat meowed at the sweater.
D.I bought a new sweater for the winter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sweater'?

A.Coat
B.Shoes
C.Hat
D.Socks
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be an opposite of 'sweater'?

A.Short-sleeve shirt
B.Shorts
C.Sandals
D.Swim trunks
Bước 5: Thành thạo

In which scenario would you most likely wear a 'sweater'?

A.At the beach on a hot summer day
B.While swimming in a pool
C.During a snowstorm in the mountains
D.In a sauna

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for a Big Sweater

Shopping in Store

2025.09.23 · 0:16 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ