LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

worlds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

worlds Ý nghĩa của Từ

  • trái đất và tất cả cư dân của nó
  • một lĩnh vực hoạt động hoặc trải nghiệm cụ thể
  • vũ trụ hoặc không gian
Illustration for this word

worlds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

worlds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɜːld/
Mỹ /wɜrld/
Tiết
world

worlds Từ nguyên của Từ

world: wer = người + ald = tuổi; từ tiếng Anh cổ 'weorold', nghĩa là 'thời đại của con người'. Hãy tưởng tượng một thư viện rộng lớn chứa đầy những câu chuyện về tất cả trải nghiệm của nhân loại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít thở nhẹ và chắp hai bàn tay như đang nắm một quả cầu vô hình, rồi từ từ mở ra để cảm nhận khoảng trống giữa chúng. Ánh nhìn của tôi từ căn phòng chuyển ra cửa sổ và thế giới bên ngoài dường như quay theo ngày mới, những khoảnh khắc nhỏ thay đổi tùy theo nơi tôi nhìn. Sự nỗ lực quyết định làm cho cảm giác về phạm vi trở nên rõ nét, tôi điều chỉnh nhịp bước để bắt kịp nhịp chảy. Trong khoảnh khắc nhỏ này, tôi hiểu thế giới là sân khấu nơi tôi tham gia, và hành động của tôi có thể mở rộng hay thu hẹp nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

World có thể chỉ Trái Đất và tất cả cư dân của nó, hay một phạm vi hoạt động cụ thể, hay vũ trụ. Nó mang các nghĩa cụ thể (hành tinh) và trừu tượng (thế giới ý tưởng, thế giới thể thao). Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ weorold có nghĩa là tuổi của loài người, gợi lên một trải nghiệm nhân loại được chia sẻ qua thời gian. Ngày nay, world được dùng để chỉ cộng đồng toàn cầu, không gian địa lý hoặc một hệ thống (thế giới làm việc, thế giới khoa học). Phân biệt world với earth và universe; lưu ý các thành ngữ như world-wide, world news, in the world of work.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: world có nhiều nghĩa. Phân biệt Trái Đất, thế giới của một lĩnh vực và thế giới theo nghĩa trừu tượng. Dùng world-wide cho phạm vi toàn cầu. Trong giao tiếp hàng ngày, world thường chỉ người trên toàn thế giới. Tránh nhầm lẫn với universe hoặc cosmos. Khi nói về một lĩnh vực, thường dùng thế giới của X. 'Trong thế giới thực' nhấn mạnh ngữ cảnh thực tế. Luyện cả cách dùng đen và bóng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa world và Earth hoặc universe.
  • Suy nghĩ world chỉ là địa lý, bỏ qua phạm vi và khía cạnh trừu tượng.
  • Nhầm lẫn giữa world và cosmos trong câu nói hằng ngày.
  • Sử dụng world chỉ cho hành tinh, quên đi thế giới nghề nghiệp hoặc khoa học.
  • Nhầm lẫn giữa world và worldwide trong một số cụm từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu world có thể ám chỉ Trái Đất hoặc một không gian trừu tượng; phân biệt các ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh Earth, world và universe để thấy sắc thái ngữ nghĩa
  • Luyện tập world-wide và the world of X
  • Rèn luyện cả nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Chú ý thành ngữ văn hóa như world news
  • Chú ý các kết hợp tính từ (toàn cầu, địa phương)

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ