worthy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: worth (giá trị) + -y (có phẩm chất của giá trị). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'weorðe' (giá trị) → tiếng Anh trung cổ 'worthi' → tiếng Anh 'worthy'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cân đang cân một chiếc vương miện, biểu tượng cho giá trị và sự tôn trọng đi kèm với quyền quý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc một vật nhỏ lên và di chuyển nó trong lòng bàn tay, cảm nhận trọng lượng của nó. Tôi xoay nó qua lại, điều chỉnh cách nắm và quyết định cái gì xứng đáng được xem xét kỹ hơn. Nỗ lực này khiến bạn quyết định một cách yên tĩnh: bỏ qua những thứ không xứng đáng, giữ lại những thứ quan trọng, và cảm giác về giá trị dần hiện ra theo nhịp thở.
worthy có nghĩa là xứng đáng có giá trị hoặc xứng đáng được tôn trọng. Nó được dùng để mô tả người, hành động, đề xuất hoặc vật thể xứng đáng được chú ý hoặc công nhận. Ví dụ: 'một ứng viên xứng đáng' hoặc 'lý do xứng đáng được xem xét'. Lưu ý sự khác biệt giữa worthy và worth, và giữa xứng đáng và đáng giá về mặt vật chất.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa worthy và worth. Hãy nhớ worthy nhấn mạnh xứng đáng được tôn trọng hoặc xem xét với 'of'.
In which sentence is 'worthy' used correctly?
Which word is a synonym of 'worthy'?
What is the opposite of 'worthy'?
How would you use 'worthy' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật