LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

worthy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

worthy Ý nghĩa của Từ

  • có giá trị hoặc xứng đáng
  • đáng tôn trọng hoặc xem xét
  • có giá trị đủ hoặc lớn
Illustration for this word

worthy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

worthy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɜːði/
Mỹ /ˈwɜrði/
Tiết
worthy

worthy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: worth (giá trị) + -y (có phẩm chất của giá trị). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'weorðe' (giá trị) → tiếng Anh trung cổ 'worthi' → tiếng Anh 'worthy'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cân đang cân một chiếc vương miện, biểu tượng cho giá trị và sự tôn trọng đi kèm với quyền quý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một vật nhỏ lên và di chuyển nó trong lòng bàn tay, cảm nhận trọng lượng của nó. Tôi xoay nó qua lại, điều chỉnh cách nắm và quyết định cái gì xứng đáng được xem xét kỹ hơn. Nỗ lực này khiến bạn quyết định một cách yên tĩnh: bỏ qua những thứ không xứng đáng, giữ lại những thứ quan trọng, và cảm giác về giá trị dần hiện ra theo nhịp thở.

Ngữ Cảnh Thực Tế

worthy có nghĩa là xứng đáng có giá trị hoặc xứng đáng được tôn trọng. Nó được dùng để mô tả người, hành động, đề xuất hoặc vật thể xứng đáng được chú ý hoặc công nhận. Ví dụ: 'một ứng viên xứng đáng' hoặc 'lý do xứng đáng được xem xét'. Lưu ý sự khác biệt giữa worthy và worth, và giữa xứng đáng và đáng giá về mặt vật chất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng 'worthy of' với danh từ hoặc động từ-ing. 2) Tránh 'worthy to' hoặc 'worthy for'. 3) Hãy ghép với danh từ để diễn đạt merit (a worthy candidate). 4) Phân biệt với 'worth' và 'worthwhile'. 5) Thường dùng trong văn bản trang trọng. 6) Ký hiệu ghi nhớ: vương miện trên cân để nhớ về giá trị và sự kính trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa worth (giá trị) và worthy (xứng đáng); chúng không phải để thay thế cho nhau.
  • Dùng 'worthy to/for' thay vì 'worthy of' là lỗi phổ biến.
  • Tin rằng chỉ người danh tiếng mới xứng đáng; mọi việc xứng đáng nhận được tôn trọng có thể dùng.
  • Nhầm lẫn với 'worthwhile' (đáng để làm) khi ý nói là xứng đáng nhận được sự tôn trọng.
  • Thường gặp trong văn bản trang trọng; chú ý cấu trúc 'worthy of + danh từ'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa worthy và worth. Hãy nhớ worthy nhấn mạnh xứng đáng được tôn trọng hoặc xem xét với 'of'.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ mẫu: worthy of + từ danh từ/gerund.
  • Phân biệt với worth và worthwhile.
  • Dùng trong ngữ cảnh formal: worthy of respect/consideration.
  • Thử các từ đồng nghĩa như meritorious, commendable, admirable.
  • Hình dung hình ảnh vòng nguyệt quế trên cân để nhớ.
  • Luyện tập với người, hành động và đề xuất khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'worthy'?

A.Desire
B.Anger
C.Valuable
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'worthy' used correctly?

A.I felt worthy after eating a delicious meal.
B.He is not worthy of this award.
C.The worthy cat climbed the tree.
D.She was worthy about her decision to study.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'worthy'?

A.Unworthy
B.Invaluable
C.Inferior
D.Impure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'worthy'?

A.Valuable
B.Insignificant
C.Wasteful
D.Useful
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'worthy' in a real-life context?

A.Describing a valuable possession
B.Talking about an unworthy action
C.Praising someone for their worth
D.Expressing worthiness through actions

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ