wounds - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wound = 'làm bị thương' (động từ) + -ed (phân từ quá khứ); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'wundian' (làm bị thương), liên quan đến tiếng Latin 'vulnerare' (làm bị thương); Hãy tưởng tượng một người lính với băng bó, gợi nhớ đến vết thương và nỗi đau đã trải qua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra và di chuyển ngón tay, cảm nhận vết thương nhỏ trên da. Theo từng nhịp thở, cái nóng và hình dạng của vết thương thay đổi. Tôi ấn nhẹ bằng khăn, điều chỉnh lực ấn để ngăn nó chảy máu. Từ wound bắt đầu mở rộng vào tâm trí, cho thấy đau đớn không chỉ ở da mà còn ở lòng người.
wound có ba nghĩa liên quan trong tiếng Anh. Danh từ nghĩa là vết thương hoặc thương tổn trên cơ thể; động từ nghĩa là làm ai đó bị thương, cả về thể xác lẫn tinh thần; tính từ thường dùng là 'wounded' chứ không dùng trực tiếp 'wound' làm tính từ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wundian', liên quan tới tiếng Latinh 'vulnerare'.
Giải thích cho người Việt: wound có cả nghĩa danh từ và động từ; phát âm khác nhau giữa wound danh từ và wound động từ (wind).
What is the definition of 'wounds'?
Choose the correct sentence that uses 'wounds'.
Which word is most similar to 'wounds'?
What is the opposite of 'wounds'?
Can you think of a real-life context where 'wounds' might be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật