LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wounds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wounds Ý nghĩa của Từ

  • bị thương hoặc bị tổn thương
  • bị ảnh hưởng cảm xúc bởi trải nghiệm tiêu cực
  • gây hại cho ai đó
Illustration for this word

wounds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wounds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wuːnd/
Mỹ /wuːnd/
Tiết
wound

wounds Từ nguyên của Từ

wound = 'làm bị thương' (động từ) + -ed (phân từ quá khứ); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'wundian' (làm bị thương), liên quan đến tiếng Latin 'vulnerare' (làm bị thương); Hãy tưởng tượng một người lính với băng bó, gợi nhớ đến vết thương và nỗi đau đã trải qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra và di chuyển ngón tay, cảm nhận vết thương nhỏ trên da. Theo từng nhịp thở, cái nóng và hình dạng của vết thương thay đổi. Tôi ấn nhẹ bằng khăn, điều chỉnh lực ấn để ngăn nó chảy máu. Từ wound bắt đầu mở rộng vào tâm trí, cho thấy đau đớn không chỉ ở da mà còn ở lòng người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

wound có ba nghĩa liên quan trong tiếng Anh. Danh từ nghĩa là vết thương hoặc thương tổn trên cơ thể; động từ nghĩa là làm ai đó bị thương, cả về thể xác lẫn tinh thần; tính từ thường dùng là 'wounded' chứ không dùng trực tiếp 'wound' làm tính từ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wundian', liên quan tới tiếng Latinh 'vulnerare'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - wound là danh từ = vết thương; - động từ = làm ai đó bị thương; - tính từ thường là wounded; - phát âm khác nhau /wuːnd/ và /woʊnd/; - cụm từ: chăm sóc vết thương, vết thương tâm lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa vết thương và tổn thương cảm xúc ở các ngữ cảnh.
  • Dùng wound như tính từ không phổ biến; thường là wounded.
  • Phân biệt giữa vết thương thể xác và vết thương tinh thần.
  • Khó phân biệt phát âm /wuːnd/ và /woʊnd/.
  • Quên mất nguồn gốc và liên hệ với vulnerare.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: wound có cả nghĩa danh từ và động từ; phát âm khác nhau giữa wound danh từ và wound động từ (wind).

Mẹo Học

  • Luyện tập sự khác biệt giữa danh từ (vết thương) và động từ (làm bị thương) trong ngữ cảnh thực tế.
  • Chú ý cách phát âm: wound /wuːnd/ so với wind /woʊnd/.
  • Mô tả người bị thương thường dùng 'wounded'.
  • Vết thương tinh thần cần từ ngữ thích hợp riêng.
  • Học các cụm như 'chăm sóc vết thương'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'wounds'?

A.A type of plant
B.An emotional state of happiness
C.Injuries to the body, often involving a break in the skin
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'wounds'.

A.The soldier healed his wounds after the battle.
B.She prefers to eat healthy food to avoid any wounds.
C.His favorite book discusses how to grow wounds.
D.Wounds can be poetic symbols in literature.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'wounds'?

A.Joy
B.Injuries
C.Beauty
D.Triumph
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wounds'?

A.Pain
B.Suffering
C.Healing
D.Loss
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'wounds' might be relevant?

A.After the accident, the emergency room treated several people.
B.Birds often sing beautifully in the morning.
C.He shared a story about how he healed his wounds after the conflict.
D.She won an award for her painting.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Small cut at the pharmacy

At the Pharmacy

2025.10.25 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Foot Check at Clinic

Health Clinic Visit

2025.10.18 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for a Child's Cut and Check-up

Health Clinic Visit

2026.02.08 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ