LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wow Ý nghĩa của Từ

  • một biểu hiện của sự ngạc nhiên hoặc khâm phục
  • được sử dụng để truyền đạt cảm xúc hoặc sự kinh ngạc
  • để thể hiện cảm giác hạnh phúc hoặc ngạc nhiên mạnh mẽ
Illustration for this word

wow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /waʊ/
Mỹ /waʊ/
Tiết
wow

wow Từ nguyên của Từ

'wow' có khả năng bắt nguồn từ từ tiếng Scotland 'waw', có nghĩa là ngạc nhiên. Hình ảnh của một người phản ứng với tin tức kinh ngạc với đôi mắt mở to và miệng há hốc bao quát ý nghĩa của 'wow'. Biểu hiện cảm thán này mở rộng để bao gồm sự kinh ngạc, đặc biệt trong các ngữ cảnh vui vẻ như khi nhìn thấy điều gì đó đẹp đẽ hoặc thú vị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bàn tay của bạn move để ấn nút và màn hình sáng lên. Hình ảnh shift và màu sắc change trước mắt bạn. Bạn điều chỉnh tư thế, giữ ánh nhìn và cảm nhận sự căng thẳng xen lẫn háo hức. Rồi một niềm vui nảy lên, wow bật ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wow là một thán từ mạnh dùng để diễn tả ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc phấn khích. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng các từ như ồ wow, wow hoặc trời ơi để thể hiện cảm xúc mạnh, giọng điệu lên cao và dấu chấm than. Trong văn viết, wow vẫn được chấp nhận nhưng thường nên dùng ở mức độ thân mật, không phù hợp trong văn viết trang trọng. Người học nên luyện cách phối hợp cảm xúc với ngữ điệu để nghe tự nhiên. Ví dụ: Wow, cảnh tượng thật tuyệt vời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng wow trong bối cảnh không trang trọng
  • - Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú một cách chân thật
  • - Tránh dùng trong văn bản formal hoặc mỉa mai
  • - Kết hợp với danh từ hoặc clause để làm rõ nguyên nhân ngạc nhiên
  • - Để nhấn mạnh, có thể lặp lại wow hoặc thêm dấu chấm than

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wow không chỉ dành cho những khoảnh khắc quá mức kịch tính.
  • Có thể dùng như động từ để gây choáng cho người khác.
  • Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Không thay thế mọi cách diễn đạt sự ngạc nhiên.
  • Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Wow là một phản ứng nhanh và phổ biến trong tiếng Anh; người học có thể dùng nó ở những ngữ cảnh không trang trọng và đôi khi lặp lại quá nhiều. Cần cân nhắc tông giọng và rõ ràng về điều gây ngạc nhiên.

Mẹo Học

  • Luyện thanh điệu lên khi nói wow.
  • Kết hợp wow với một danh từ cụ thể để làm rõ điều ngạc nhiên.
  • Sử dụng trong đối thoại để thể hiện phản ứng tự nhiên.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng từ thay thế phù hợp hơn.
  • Ghi âm để nghe xem giọng điệu có tự nhiên không.
  • Tránh lạm dụng wow.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wow'?

A.Confusion
B.Calm
C.Surprise
D.Boredom
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'wow' used correctly?

A.She yawned in boredom at the amazing sight.
B.Wow, that's incredible!
C.He sighed in frustration at the fantastic news.
D.They laughed in joy at the dull movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'wow'?

A.Yawn
B.Mundane
C.Agitated
D.Astound
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'wow'?

A.Bore
B.Excite
C.Stun
D.Amaze
Bước 5: Thành thạo

How would you react if someone showed you a magic trick and you were amazed?

A.Shrug and walk away
B.Start to yawn
C.Ignore them completely
D.Say 'wow, that's incredible!'

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ