LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wrongs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wrongs Ý nghĩa của Từ

  • không đúng hoặc thật
  • về mặt đạo đức xấu
  • được thực hiện một cách không trung thực
Illustration for this word

wrongs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wrongs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɒŋ/
Mỹ /rɔːŋ/
Tiết
wrong

wrongs Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'wrong' đến từ tiếng Anh cổ 'wrang', có nghĩa là 'cong' hoặc 'độc ác'. Một hình ảnh sinh động là một đường cong trên con đường mà người ta cố gắng đi thẳng nhưng lại dẫn đến rắc rối. Ý nghĩa này mở rộng đến những hành động lệch lạc khỏi sự đúng đắn về mặt đạo đức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển thìa trên đĩa để kiểm tra cân bằng hương vị move. Tôi điều chỉnh gia vị adjust, chăm chú nhìn màu sắc và các mép. Nếm lại và cảm thấy có gì đó không đúng; cảm giác này thật wrong. Vì vậy tôi lùi lại và thay đổi change hướng, để bàn tay và ý nghĩ dẫn đường cho lần thử kế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wrong là một từ tiếng Anh đa nghĩa mô tả điều gì đó không đúng hoặc không chính xác, điều gì đó đạo đức xấu, hoặc một hành động được thực hiện một cách bất chính. Là tính từ, nó có thể bổ nghĩa cho sự kiện, niềm tin hoặc hành vi, ví dụ the wrong answer hoặc wrong assumption. Là danh từ, nó có thể chỉ một lỗi lầm hoặc hành động bất công, và có thể nói to do wrong để diễn tả phạm sai. Là trạng từ, trong tiếng Anh hiện đại thường dùng wrongly hoặc incorrectly; sử dụng wrong làm trạng từ là hiếm. Nguồn gốc của từ là wrang từ tiếng Anh cổ nghĩa là cong queo hoặc xấu xa; hình ảnh con đường quanh co giúp hiểu các sắc thái. Hiểu được sự khác biệt này giúp người học chọn đúng hình thức từ và ngữ điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Wrong mang nghĩa đạo đức hoặc thực tế; dùng wrongly hoặc incorrectly cho sai số thực tế, không dùng wrong làm trạng từ. danh từ 'a wrong' hiếm khi dùng. go wrong diễn tả quá trình gặp trục trặc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wrong chỉ ra sai lầm đạo đức hoặc thực tế; không chỉ sai.
  • wrong và incorrect đôi khi có thể thay thế cho nhau
  • wrong làm danh từ hiếm
  • wrong làm trạng từ không phổ biến
  • the wrong có thể xuất hiện ở ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt thường nhầm wrong với incorrect và phân biệt rõ ràng giữa ý nghĩa đạo đức và thực tế. Chú ý cách dùng trạng từ và danh từ.

Mẹo Học

  • Phân loại wrong thành ba nghĩa và luyện với câu ví dụ.
  • Dùng wrongly hoặc incorrectly cho trạng từ; sai lầm không dùng wrong làm trạng từ.
  • Luyện tập collocations như go wrong và do wrong.
  • Phân biệt danh từ a wrong với sai lầm thông thường.
  • So sánh wrong với từ đồng nghĩa để nắm sắc thái.
  • Viết câu ngắn cho từng ngữ cảnh.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Easter Park

Asking for Directions

2026.04.26 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Ticket and Seat Problem

Public Transport

2026.03.28 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ