LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

x ray - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

x ray Ý nghĩa của Từ

  • một loại bức xạ được sử dụng trong hình ảnh y tế
  • hình ảnh được tạo ra bởi loại bức xạ này
  • kiểm tra bằng cách sử dụng tia X
Illustration for this word

x ray Từ nguyên của Từ

x- = không xác định, tia = chùm ánh sáng; Nguồn: tiếng Anh (thế kỷ 20); Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chùm ánh sáng tiết lộ các cấu trúc ẩn bên trong cơ thể, giống như một siêu anh hùng nhìn qua những bức tường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'x ray'?

B.A type of light wave
C.A physical exercise
D.A type of plant
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'x ray' correctly?

A.She decided to x ray her dinner for seasoning.
B.The doctor used an x ray to check for broken bones.
C.He wanted to x ray his new book for interesting ideas.
D.They played a game about an x ray.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'x ray'?

A.Microscope
B.MRI
C.Thermometer
D.Stethoscope
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'x ray'?

A.Transparent
B.Opaque
C.Visible
D.Illuminated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'x ray'?

A.A hospital where doctors examine patients with medical imaging.
B.A movie where they explore an ancient cave.
C.An art gallery showcasing paintings by local artists.
D.A classroom where students learn about chemistry.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit About a Child's Cough

Health Clinic Visit

2025.11.18 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ