hiểu biết về các trường điện từ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Điện- (điện) + từ tính (từ nam châm). Xuất xứ: Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một nam châm giữ một dây dẫn với những tia lửa điện bay ra, đại diện cho điện năng thúc đẩy từ trường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQelectromagnetic là một tính từ mô tả những thứ liên quan đến điện từ học, nghiên cứu tương tác giữa điện trường và từ trường. Thường gặp trong các câu như trường điện từ, sóng điện từ và phổ điện từ. Thuật ngữ này kết hợp điện và từ, được dùng rộng rãi trong vật lý, kỹ thuật và truyền thông. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể gặp khái niệm nhiễu điện từ, tương thích điện từ và các thiết bị dựa trên nguyên lý điện từ. Sóng điện từ có thể lan truyền qua chân không và mang năng lượng cũng như thông tin.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng từ điện từ học mô tả sự hợp nhất giữa điện từ và từ trường; dễ bị nhầm khi phân biệt điện và từ tính riêng lẻ.
What is the meaning of 'electromagnetic'?
In which sentence is 'electromagnetic' used correctly?
Which word is a synonym of 'electromagnetic'?
What is the opposite of 'electromagnetic'?
In what real-life context would you encounter 'electromagnetic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật