LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yacht - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yacht Ý nghĩa của Từ

  • một chiếc thuyền nhỏ được sử dụng cho vui chơi hoặc đua
  • thuyền giải trí
  • một phương tiện thường được trang bị để đi biển sang trọng
Illustration for this word

yacht Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yacht Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jɒt/
Mỹ /jɑt/
Tiết
yacht

yacht Từ nguyên của Từ

Từ 'jacht' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'săn' (liên quan đến việc tìm kiếm niềm vui) → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy hình dung một chiếc thuyền sang trọng đang lướt trên sóng, tượng trưng cho niềm vui không lo âu của việc thư giãn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Yacht là một danh từ chỉ một tàu nhỏ được dùng cho vui chơi hoặc đua thuyền, và nói chung là một tàu du lịch giải trí. Yachting thường lớn hơn và sang trọng hơn thuyền thông thường, được thiết kế cho hành trình dài hoặc đua tốc độ. Thuật ngữ gợi lên sự thư giãn, địa vị xã hội và du lịch biển; thường gặp trong các cụm từ như đi du thuyển, gia nhập câu lạc bộ du thuyền, hoặc thuê một chiếc yacht cho kỳ nghỉ. Nguồn gốc từ tiếng Hà Lan jacht, nhập vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh, ám chỉ sự săn đuổi và xa xỉ trên mặt nước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng yacht thường là tàu riêng sang trọng.
  • Dùng yacht trong bối cảnh nghỉ dưỡng, không phải cho mọi tàu.
  • Nói 'yachting' cho hoạt động, 'yacht' cho tàu.
  • Thuê yacht cho nghỉ dưỡng có thể mang tính sang trọng.
  • Phân biệt yachting và yacht.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một yacht là tàu riêng sang trọng.
  • Yacht luôn là tàu chở khách chạy bằng động cơ.
  • Mọi thuyền tư nhân sang trọng đều là yacht.
  • Yacht và tàu biển giống nhau.
  • Bạn phải sở hữu yacht để dùng từ này.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, yacht thường được nghĩ là tàu riêng sang trọng. Nhớ phân biệt giữa tàu riêng và tàu thương mại, và giữa yachting (hoạt động) vs yacht (tàu). Tránh nhầm lẫn với tàu lớn hay tàu du lịch bình dân.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng yacht thường là tàu riêng sang trọng.
  • Dùng yacht trong bối cảnh nghỉ dưỡng, không phải cho mọi tàu.
  • Nói 'yachting' cho hoạt động, 'yacht' cho tàu.
  • Thuê yacht cho nghỉ dưỡng có thể mang tính sang trọng.
  • Phân biệt yachting và yacht.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'yacht'?

A.A large boat
B.A vehicle
C.A type of bird
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'yacht' used correctly?

A.She took her yacht to the park.
B.He rode his yacht to work.
C.They sailed on a yacht for vacation.
D.I bought a yacht to cook meals.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'yacht'?

A.Car
B.Bicycle
C.Ship
D.Train
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'yacht'?

A.Boat
B.Canoe
C.Airplane
D.Submarine
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'yacht'?

A.Participating in a yacht race
B.Shopping for groceries
C.Attending a concert
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ