LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yearling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yearling Ý nghĩa của Từ

  • Một con vật non, đặc biệt là ngựa, từ một đến hai tuổi.
  • Một sinh vật vẫn đang phát triển, thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp.
  • Trong một số bối cảnh, ám chỉ bất cứ thứ gì trong năm thứ hai tồn tại của nó.
Illustration for this word

yearling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yearling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈjɪəlɪŋ/
Mỹ /ˈjɪr.lɪŋ/
Tiết
yearling

yearling Từ nguyên của Từ

Gốc: 'year' (năm) + hậu tố '-ling'. Nguồn gốc lịch sử: 'georlinc' trong tiếng Anh cổ, được hình thành từ 'gear' (năm). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa con trở thành một năm tuổi xinh đẹp, ngày càng mạnh mẽ hơn mỗi ngày, mong chờ trở thành một con ngựa hùng vĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Yearling là từ dùng để chỉ một con động vật trẻ, đặc biệt là ngựa, ở độ tuổi từ một đến hai tuổi. Trong chăn nuôi và chăm sóc ngựa, yearlings được huấn luyện và chăm sóc riêng so với foals và ngựa trưởng thành. Ngoài ra, năm thứ hai của một cái gì đó đang phát triển cũng có thể được diễn đạt bằng yearling trong một số ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng yearling cho động vật từ 1 đến 2 tuổi, nhất là ngựa.
  • - Không dùng cho foal (dưới 1 tuổi) hoặc ngựa trưởng thành.
  • - Thường gặp trong chăm sóc và huấn luyện ngựa.
  • - Cũng có thể dùng cho thứ đang ở năm thứ hai của sự phát triển.
  • - Gắn với danh từ giống đực/kỹ thuật nếu cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Yearling không phải chỉ dành cho ngựa; ngữ cảnh có thể ảnh hưởng cách hiểu.
  • Độ tuổi chính xác có thể khác nhau tùy vùng miền; không phải lúc nào cũng 1–2 tuổi.
  • Không dùng cho con người; chủ yếu trong nông nghiệp và chăm sóc ngựa.
  • Dễ nhầm lẫn với foal hoặc ngựa trưởng thành; tuổi tác là khác biệt chính.
  • Giả định rằng yearling đã sẵn sàng cho thi đấu có thể sai nếu không xem xét từng cá nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên lưu ý yearling là thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong chăn nuôi ngựa; dễ bị hiểu nhầm thành 'ngựa con' mà không phân biệt độ tuổi.

Mẹo Học

  • Tưởng tượng tuổi ở một thang đo: foal 0–1, yearling 1–2, người lớn 2+.
  • Học các collocations thông dụng: yearling colt/filly, yearling sale.
  • Không phải mọi con vật cùng loài ở 1–2 tuổi đều là yearling. Cần xem ngữ cảnh.
  • Dùng câu nói về quá trình trưởng thành: yearling trở thành ngựa đua.
  • So sánh với foal, juvenile để mở rộng từ vựng.
  • Yearling nhấn mạnh tiềm năng chứ không phải hoàn hảo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'yearling'?

A.A year-long celebration.
B.A young horse that is between one and two years old.
C.A type of clothing worn in winter.
D.A fruit that ripens in autumn.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'yearling' correctly?

A.She adopted a yearling to join her stable of horses.
B.The yearling was participating in the school talent show.
C.He bought a yearling to play fetch in the park.
D.They cooked a yearling to enjoy at the banquet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'yearling'?

A.Calf
B.Puppy
C.Foal
D.Grown-up
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'yearling'?

A.Imperfect
B.Youngling
C.Adult
D.Small
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'yearling'?

A.During the festival, they showcased animals that were less than one year old.
B.The farmer was excited to sell his first yearling at the fair.
C.In the pet shop, they had several yearlings ready for adoption.
D.Every fall, the ranch hosts a rodeo for young animals.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ