LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yet Ý nghĩa của Từ

  • đến giờ; vẫn
  • vào thời điểm này
  • tuy nhiên; bất chấp
Illustration for this word

yet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jɛt/
Mỹ /jɛt/
Tiết
yet

yet Từ nguyên của Từ

yet = vẫn; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'giet' → tiếng Anh trung đại 'yet' → tiếng Anh hiện đại. Ảnh tưởng tượng: Hãy tưởng tượng một cái đồng hồ kêu tích tắc, nhắc nhở bạn rằng thời gian vẫn đang trôi, biểu tượng cho những điều chưa xảy ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay mở công tắc đèn và ngón tay di chuyển để bật sáng. Phòng dần sáng lên, tôi điều chỉnh tư thế và giữ ánh sáng trong tầm mắt. Cho tới lúc này mọi thứ vẫn vậy. Nhưng ánh sáng nhắc tôi rằng sự việc còn tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Yet là một trạng từ tiếng Anh rất linh hoạt, chỉ điều gì đó cho đến thời điểm hiện tại vẫn chưa xảy ra hoặc để mở đầu cho một sự đối chiếu với mong đợi. Thường gặp trong câu hỏi như Have you finished yet? và câu phủ định như I haven’t finished yet. Nó có thể mang nghĩa nevertheless, khi nêu lên một sự đối lập, ví dụ The plan failed, yet we continued. Trong tiếng Anh nói, yet thường ở cuối mệnh đề để nhấn mạnh thời gian vẫn chưa tiến triển. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ giet.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng yet trong câu phủ định hoặc câu hỏi để cho thấy điều gì đó vẫn chưa xảy ra. Thông thường đặt ở cuối câu để nhấn mạnh. Phân biệt với still ở yếu tố thời gian. Có thể dùng not yet ở đầu câu. Tránh dùng yet ở câu khẳng định. Luyện tập trong văn bản trang trọng và thân mật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Yet không phải lúc nào cũng có nghĩa là điều gì đó đang xảy ra ngay bây giờ.
  • Người ta nghĩ rằng chưa được dùng trong câu hỏi.
  • Người ta cho rằng yet và still có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Có người cho rằng có thể dùng yet trong câu khẳng định.
  • Vị trí của yet không cố định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Anh thường nhầm lẫn yet với still hoặc các tham chiếu thời gian khác. Yet chủ yếu xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi để cho biết điều gì đó chưa xảy ra và có thể dùng để nhấn mạnh sự đối lập. Sai lầm phổ biến là đặt vị trí sai hoặc dùng trong câu khẳng định.

Mẹo Học

  • Nghe vị trí xuất hiện của yet trong câu hỏi hoặc phủ định.
  • Luyện tập not yet và yet với các đoạn đối thoại ngắn.
  • So sánh với still để nắm sắc thái thời gian.
  • Sử dụng not yet ở đầu câu khi thích hợp.
  • Tạo thẻ flash với các cụm từ thường gặp.
  • Đọc và nghe câu tự nhiên để nhận biết mẹo dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'yet' mean?

A.Horse
B.Inside
C.Still
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'yet' correctly?

A.I am tired yet.
B.He finished his meal yet.
C.She hasn't started her homework yet.
D.The sun will yet rise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'yet'?

A.Sometimes
B.Always
C.Already
D.Never
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'yet'?

A.Maybe
B.Soon
C.Now
D.Eventually
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for using 'yet'?

A.He is going on vacation.
B.I haven't finished my book.
C.She found her keys quickly.
D.We arrived at the airport early.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Inspection: Cuttlefish Salad

Immigration & Customs

2025.12.20 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ