yet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
yet = vẫn; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'giet' → tiếng Anh trung đại 'yet' → tiếng Anh hiện đại. Ảnh tưởng tượng: Hãy tưởng tượng một cái đồng hồ kêu tích tắc, nhắc nhở bạn rằng thời gian vẫn đang trôi, biểu tượng cho những điều chưa xảy ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay mở công tắc đèn và ngón tay di chuyển để bật sáng. Phòng dần sáng lên, tôi điều chỉnh tư thế và giữ ánh sáng trong tầm mắt. Cho tới lúc này mọi thứ vẫn vậy. Nhưng ánh sáng nhắc tôi rằng sự việc còn tiếp tục.
Yet là một trạng từ tiếng Anh rất linh hoạt, chỉ điều gì đó cho đến thời điểm hiện tại vẫn chưa xảy ra hoặc để mở đầu cho một sự đối chiếu với mong đợi. Thường gặp trong câu hỏi như Have you finished yet? và câu phủ định như I haven’t finished yet. Nó có thể mang nghĩa nevertheless, khi nêu lên một sự đối lập, ví dụ The plan failed, yet we continued. Trong tiếng Anh nói, yet thường ở cuối mệnh đề để nhấn mạnh thời gian vẫn chưa tiến triển. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ giet.
Học viên tiếng Anh thường nhầm lẫn yet với still hoặc các tham chiếu thời gian khác. Yet chủ yếu xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi để cho biết điều gì đó chưa xảy ra và có thể dùng để nhấn mạnh sự đối lập. Sai lầm phổ biến là đặt vị trí sai hoặc dùng trong câu khẳng định.
Which sentence uses 'yet' correctly?
Which word is most similar to 'yet'?
What is the opposite of 'yet'?
Can you think of a real-life context for using 'yet'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật