LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

your - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

your Ý nghĩa của Từ

  • thuộc về bạn
  • được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người mà người nói đang đề cập đến
  • của hoặc liên quan đến bạn
Illustration for this word

your Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

your Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jɔː/
Mỹ /jʊr/
Tiết
your

your Từ nguyên của Từ

your = của bạn | Hình thức sở hữu của 'bạn' trong tiếng Anh cổ; từ nguyên thủy German. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay mở đại diện cho tài sản của bạn, mời người khác xem những gì thuộc về bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi đưa tay lấy tách cà phê và đẩy nó về phía bạn, mở ra một chút không gian. Khi tôi nói chuyện, các động tác di chuyển và từ của bạn lơ lửng giữa chúng ta như một nhãn nhẹ. Tôi quay lại, điều chỉnh cái nắm và đặt tách lên bàn cho những gì thuộc về bạn trở nên rõ ràng. Dần dần ý nghĩa bắt đầu hiện lên: những gì thuộc về bạn xuất hiện trong cuộc trò chuyện giản dị này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Your là tính từ sở hữu dùng trước danh từ để chỉ vật sở hữu của người được nói đến. Dùng cho danh từ số ít hoặc số nhiều (your book, your friends). Từ thay thế là yours, dùng ở cuối câu (Is this book yours?). Các nhầm lẫn phổ biến gồm nhầm lẫn giữa your và you hoặc dùng sai để ghép với danh từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng trước danh từ. 2. Phù hợp số đếm của danh từ. 3. Khác với yours. 4. KHÔNG dùng giống you. 5. Áp dụng cho cả số ít và số nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa your và you.
  • Sử dụng possessive sai cho số ít/ số nhiều.
  • Không phân biệt tu/ông/bà khi dùng của bạn.
  • Dịch đen tối thiếu ngữ cảnh.
  • Quá phụ thuộc vào từ ngữ gốc khi dịch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, your là tính từ sở hữu đứng trước danh từ và không dùng như đại từ chủ ngữ. Cẩn thận với khác biệt của yours.

Mẹo Học

  • Sử dụng your trước danh từ để cho biết vật thuộc về bạn/anh/chị.
  • your không thể đứng một mình làm chủ từ.
  • phân biệt với yours ở vị trí cuối câu.
  • đối chiếu số ít/nhớ cho danh từ theo sau.
  • ví dụ: Is this book yours?
  • hình dung hình ảnh sở hữu khi học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'your' mean?

A.A contraction of you are
B.Belonging to or associated with the person being spoken to
C.A plural form of the word you
D.A question word used to ask about possession
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'your' correctly?

A.Please bring your umbrella if it looks like rain.
B.your going to enjoy the concert tonight.
C.I put your in the drawer by mistake.
D.He asked her if your coming to the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'your'?

A.their
B.thy
C.our
D.his
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'your' in terms of person perspective?

A.its
B.their
C.my
D.our
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where a second-person possessive would be used?

A.Analyzing characters in third-person narratives for an English essay.
B.Describing collective ownership of public infrastructure in a news report.
C.Asking a friend to pass a personal item they are holding, like a phone or a pen.
D.Explaining statistical data about a country's economy to a classroom.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ