ý nghĩa và cách sử dụng zealtot
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'nhiệt huyết' (nhiệt tình) + '-ot' (hậu tố nhỏ), xuất phát từ tiếng Do Thái 'zelot' có nghĩa là 'người đầy nhiệt huyết'. Hãy hình dung một người đang nhiệt huyết kêu gọi những người khác, tranh cãi cho niềm tin của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQZealot là danh từ chỉ một người nhiệt thành một cách điên cuồng cho một lý tưởng, một tôn giáo hay một phong trào nào đó, thường đến mức bài bác hoặc loại trừ ý kiến khác. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự cuồng tín và cố chấp. Có thể dùng để nói về tôn giáo, chính trị hay hoạt động xã hội, cả cho một cá nhân lẫn một nhóm. Không giống zeal (nhiệt huyết), zealot nhấn mạnh vào tính cách của người hơn là cảm xúc tích cực. Cách dùng phổ biến như religious zealot, political zealot. Cẩn trọng về giọng điệu; tránh dùng khi chỉ diễn đạt sự nhiệt tình chung chung.
Trong tiếng Việt, zealot có sắc thái tiêu cực mạnh; phân biệt giữa nhiệt huyết thực sự và sự cuồng tín để tránh hiểu lầm.
What is the meaning of the word 'zealot'?
In which sentence is 'zealot' used correctly?
Which word is a synonym of 'zealot'?
Which word is an antonym of 'zealot'?
In what scenario might someone be called a 'zealot'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật