LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abolish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abolish Ý nghĩa của Từ

  • chấm dứt cái gì một cách chính thức
  • loại bỏ hoặc hủy bỏ
  • bãi bỏ một thể chế hoặc phong tục
Illustration for this word

abolish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abolish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbɒl.ɪʃ/
Mỹ /əˈbɑː.lɪʃ/
Tiết
abolish

abolish Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'ab-' (từ) + 'olere' (nuôi dưỡng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'abolere' → Pháp cổ 'abolir' → tiếng Anh 'abolish'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây lớn, nuôi dưỡng bị chặt xuống, tượng trưng cho sự kết thúc của một truyền thống lâu đời không còn phục vụ mục đích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt tay nắm, xoay công tắc và di chuyển kế hoạch từ ồn ào sang một khoảng dừng yên tĩnh, move. Những quy tắc cũ như bị đẩy ra khỏi bàn, dần đổi hướng(change). Tôi thở sâu, điều chỉnh ưu tiên và quyết định bỏ đi thực hành ấy hoàn toàn. Phòng yên lặng; sự thay đổi này sẽ định hình bước đi tiếp theo của chúng ta.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abolish có nghĩa là chấm dứt chính thức một hệ thống, một thực hành hoặc một tổ chức. Trong chính trị, luật pháp và các cuộc tranh luận xã hội, nó gợi ý loại bỏ một điều gì đó mà được xem là bất công, lỗi thời hoặc có hại. Từ này có sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các cuộc cải cách hoặc thay đổi chuẩn mực. Khi dùng abolish, người nói ngụ ý quá trình có chủ đích chứ không phải tạm dừng. Nó khác với stop hay end ở mức độ bảo tồn và liên kết với các danh từ như luật, hình phạt hoặc tập quán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng abolish cho kết thúc formal ở cấp độ chính sách.
  • • Không dùng cho tạm dừng.
  • • Thường đi kèm với danh từ như luật, hình phạt hoặc tập quán.
  • • Kết hợp với tổ chức, truyền thống hoặc hệ thống.
  • • abolition ám chỉ hành động hoặc phong trào.
  • • So sánh với repeal chỉ trong ngữ cảnh pháp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Abolish đồng nghĩa với tạm dừng một việc.
  • Chỉ áp dụng cho luật, không cho thực hành hay cơ quan.
  • Quá trình bỏ luật có thể diễn ra ngay lập tức mà không thủ tục formal.
  • Abolish và repeal không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi.
  • Abolition là thay đổi ở cấp hệ thống, không chỉnh sửa nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, 'bãi bỏ' nhấn mạnh quyết định có tính hệ thống và có thể được thúc đẩy bởi phong trào xã hội hoặc cải cách chính sách.

Mẹo Học

  • Hãy xem abolition là kết thúc chính thức ở cấp độ chính sách.
  • Kết hợp với các danh từ cụ thể như luật, hình phạt, hoặc truyền thống.
  • Giữ giọng điệu trang trọng trong thảo luận cải cách và quyền.
  • Danh từ abolition chỉ hành động hoặc phong trào; luyện tập.
  • So sánh với stop hoặc end để phân biệt sắc thái.
  • Ví dụ: abolish nô lệ, abolish án tử hình.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'abolish'?

A.To create something new
B.To practice regularly
C.To formally put an end to a system, practice, or institution
D.To make something better
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'abolish' correctly?

A.He was able to abolish the new cooking recipe successfully.
B.The team decided to abolish their training schedule for the week.
C.They wanted to abolish a cake for the birthday party.
D.She will abolish her favorite series from the streaming service.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abolish'?

A.Enforce
B.Terminate
C.Continue
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abolish'?

A.Destroy
B.Establish
C.Reject
D.Discontinue
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a law might be abolished?

A.A country decides to establish a new healthcare system.
B.People are protesting for the government to remove certain regulations.
C.Many citizens wish to abolish the outdated tax law that is considered unfair.
D.The school is planning to implement a new dress code.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ