abolish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'ab-' (từ) + 'olere' (nuôi dưỡng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'abolere' → Pháp cổ 'abolir' → tiếng Anh 'abolish'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây lớn, nuôi dưỡng bị chặt xuống, tượng trưng cho sự kết thúc của một truyền thống lâu đời không còn phục vụ mục đích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm chặt tay nắm, xoay công tắc và di chuyển kế hoạch từ ồn ào sang một khoảng dừng yên tĩnh, move. Những quy tắc cũ như bị đẩy ra khỏi bàn, dần đổi hướng(change). Tôi thở sâu, điều chỉnh ưu tiên và quyết định bỏ đi thực hành ấy hoàn toàn. Phòng yên lặng; sự thay đổi này sẽ định hình bước đi tiếp theo của chúng ta.
Abolish có nghĩa là chấm dứt chính thức một hệ thống, một thực hành hoặc một tổ chức. Trong chính trị, luật pháp và các cuộc tranh luận xã hội, nó gợi ý loại bỏ một điều gì đó mà được xem là bất công, lỗi thời hoặc có hại. Từ này có sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các cuộc cải cách hoặc thay đổi chuẩn mực. Khi dùng abolish, người nói ngụ ý quá trình có chủ đích chứ không phải tạm dừng. Nó khác với stop hay end ở mức độ bảo tồn và liên kết với các danh từ như luật, hình phạt hoặc tập quán.
Trong tiếng Việt, 'bãi bỏ' nhấn mạnh quyết định có tính hệ thống và có thể được thúc đẩy bởi phong trào xã hội hoặc cải cách chính sách.
What is the meaning of 'abolish'?
Which sentence uses 'abolish' correctly?
Which word is most similar to 'abolish'?
What is the opposite of 'abolish'?
Can you think of a real-life context where a law might be abolished?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật