LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aboveboard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aboveboard Ý nghĩa của Từ

  • thật thà và cởi mở trong hành động
  • không giấu diếm điều gì
  • công bằng và thẳng thắn
Illustration for this word

aboveboard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aboveboard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbʌv.bɔːd/
Mỹ /əˈbʌv.bɔrd/
Tiết
aboveboard

aboveboard Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'above' (trên) + 'board' (mặt phẳng). Nguồn gốc lịch sử: từ cách sử dụng trước đây vào thế kỷ 18, có thể liên quan đến cờ bạc khi người chơi để bài của họ ra trước. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một trò chơi bài nơi tất cả người chơi để bài của họ trên bàn, thể hiện sự trung thực trong cách chơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aboveboard có nghĩa là trung thực và công khai trong hành động, không có thủ đoạn hay lừa dối. Nó mô tả các hành vi, thỏa thuận hoặc phát biểu minh bạch, công bằng. Có thể dùng như tính từ hoặc ít phổ biến hơn như trạng từ trong một số cách dùng cổ điển. Hình ảnh là các lá bài được trải ra trên bàn cho mọi người xem, ám chỉ sự trung thực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng aboveboard để mô tả hành vi trung thực và công khai
  • - Dùng cho các thỏa thuận, đàm phán hoặc tuyên bố công bằng cho tất cả mọi người
  • - Là tính từ đứng trước danh từ, ví dụ thỏa thuận aboveboard
  • - Là trạng từ hiếm gặp; dùng cách diễn đạt tự nhiên khác
  • - Không nhầm với open nói chung; ở đây là ý về sự liêm chính và thủ tục
  • - Hình ảnh bài bài bài tay trên bàn giúp ghi nhớ ý nghĩa

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa không phải lúc nào cũng là công bằng trong mọi thương lượng
  • Không mô tả mọi thứ công khai
  • Ít khi dùng như động từ hoặc adv cổ xưa
  • Không áp dụng cho mọi ngữ cảnh pháp lý
  • Có thể bị hiểu thành ngôn ngữ cứng nhắc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, aboveboard gợi hình ảnh trung thực rõ ràng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Người học dễ hiểu nhầm thành mở toang mọi thứ hoặc dùng như động từ/adverb, nghe có vẻ cổ điển. Nên nhấn mạnh sự liêm chính và thủ tục minh bạch.

Mẹo Học

  • Tưởng tượng hình ảnh chiếc bài trên bàn để dễ nhớ
  • Kết hợp aboveboard với danh từ liên quan tài chính hoặc thương mại
  • Chú ý vị trí tính từ trước danh từ
  • So sánh với open/transparent như từ ngữ chung
  • Luyện tập cách dùng tính từ và các cụm từ tương tự
  • Tìm các collocation như giao dịch aboveboard

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'aboveboard' mean?

A.In a secretive manner
B.Honest and straightforward
C.To be elevated or high
D.Underwater or below surface
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'aboveboard' correctly.

A.The magician performed his tricks aboveboard to amaze the audience.
B.He kept his financial records aboveboard by hiding them from view.
C.Her dealings in the project were aboveboard, ensuring trust among partners.
D.The conversation was aboveboard, and they decided to move forward with the plan.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aboveboard'?

A.Deceptive
B.Obscure
C.Transparent
D.Cunning
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aboveboard'?

A.Honest
B.Direct
C.Deceitful
D.Open
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where transparency is important in a deal?

A.A deep conversation about future plans
B.An honest financial report presented to all stakeholders
C.A secret meeting held to discuss strategies
D.A negotiation that lacks clarity and openness

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help and Honesty

Asking for Help

2026.02.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ