aboveboard - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'above' (trên) + 'board' (mặt phẳng). Nguồn gốc lịch sử: từ cách sử dụng trước đây vào thế kỷ 18, có thể liên quan đến cờ bạc khi người chơi để bài của họ ra trước. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một trò chơi bài nơi tất cả người chơi để bài của họ trên bàn, thể hiện sự trung thực trong cách chơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAboveboard có nghĩa là trung thực và công khai trong hành động, không có thủ đoạn hay lừa dối. Nó mô tả các hành vi, thỏa thuận hoặc phát biểu minh bạch, công bằng. Có thể dùng như tính từ hoặc ít phổ biến hơn như trạng từ trong một số cách dùng cổ điển. Hình ảnh là các lá bài được trải ra trên bàn cho mọi người xem, ám chỉ sự trung thực.
Trong tiếng Anh, aboveboard gợi hình ảnh trung thực rõ ràng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Người học dễ hiểu nhầm thành mở toang mọi thứ hoặc dùng như động từ/adverb, nghe có vẻ cổ điển. Nên nhấn mạnh sự liêm chính và thủ tục minh bạch.
What does the word 'aboveboard' mean?
Choose the sentence that uses 'aboveboard' correctly.
Which word is most similar to 'aboveboard'?
What is the opposite of 'aboveboard'?
Can you think of a real-life scenario where transparency is important in a deal?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật