abstention - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'ab-' (từ) + 'căng' (kéo dài). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'abstinentia' → Pháp cổ 'abstention' → Tiếng Anh. Hình ảnh để nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây cao su mà bạn lựa chọn không kéo dãn, tượng trưng cho sự kiềm chế và lựa chọn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAbstention là hành động chọn không tham gia vào một hành động nào đó, thường là từ bỏ quyền bỏ phiếu, nhưng nó cũng có thể có nghĩa là hoãn phán đoán hoặc kiềm chế trong các tình huống khác. Trong ngữ cảnh chính trị, abstention khác với bỏ phiếu thuận hay phản đối một biện pháp và có thể ảnh hưởng đến kết quả bằng cách làm giảm turnout hoặc báo hiệu sự mơ hồ. Từ này xuất phát từ Latin abstinentia, qua tiếng Pháp cổ abstention rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một dây cao su chưa bị kéo căng, tượng trưng cho sự kiềm chế và lựa chọn có chủ ý. Cụm từ đi kèm: abstain from, voter abstention, abstention rate.
Người học tiếng Anh có thể nhầm abstention với abstinence hoặc dùng sai trong ngữ cảnh phi chính trị. Tập trung vào các collocation như abstain from và giọng formal.
What is the meaning of the word 'abstention'?
Which sentence uses 'abstention' correctly?
Which word is most similar to 'abstention'?
What is an opposite word of 'abstention'?
Can you think of a real-life context where 'abstention' might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật