LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abstention - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abstention Ý nghĩa của Từ

  • hành động kiềm chế khỏi điều gì đó
  • quyết định có chủ ý không bỏ phiếu
  • trạng thái giữ lại phán đoán
Illustration for this word

abstention Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abstention Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æbˈstɛn.ʃən/
Mỹ /æbˈstɛn.ʃən/
Tiết
abstention

abstention Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ab-' (từ) + 'căng' (kéo dài). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'abstinentia' → Pháp cổ 'abstention' → Tiếng Anh. Hình ảnh để nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây cao su mà bạn lựa chọn không kéo dãn, tượng trưng cho sự kiềm chế và lựa chọn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abstention là hành động chọn không tham gia vào một hành động nào đó, thường là từ bỏ quyền bỏ phiếu, nhưng nó cũng có thể có nghĩa là hoãn phán đoán hoặc kiềm chế trong các tình huống khác. Trong ngữ cảnh chính trị, abstention khác với bỏ phiếu thuận hay phản đối một biện pháp và có thể ảnh hưởng đến kết quả bằng cách làm giảm turnout hoặc báo hiệu sự mơ hồ. Từ này xuất phát từ Latin abstinentia, qua tiếng Pháp cổ abstention rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một dây cao su chưa bị kéo căng, tượng trưng cho sự kiềm chế và lựa chọn có chủ ý. Cụm từ đi kèm: abstain from, voter abstention, abstention rate.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng abstention trong ngữ cảnh trang trọng; không nhầm với abstinence. Luyện các collocations như abstain from và abstention rate. Nhớ sự khác biệt giữa không bầu và từ chối phán xét ngay.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Abstention không có nghĩa là đồng cảm với một phe.
  • Khác với abstinence.
  • Abstention có thể là lựa chọn nguyên tắc, không phải lười biếng.
  • Tránh nhầm abstain from với abstain on; đúng là abstain from.
  • Việc bỏ phiếu thịnh hành có thể làm giảm hay không tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh có thể nhầm abstention với abstinence hoặc dùng sai trong ngữ cảnh phi chính trị. Tập trung vào các collocation như abstain from và giọng formal.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ abstention và động từ abstain.
  • Luyện các collocations: abstain from, abstention rate, voter abstention.
  • Phân biệt abstention và abstinence.
  • Đọc tin tức chính trị để gặp abstention trong ngữ cảnh thực tế.
  • Tạo hình ảnh ghi nhớ cho sự kiềm chế tự nguyện.
  • Luyện tập diễn đạt: không bỏ phiếu vs bỏ phiếu 'không'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'abstention'?

A.The act of joining in an activity
B.The act of refraining from something
C.The act of making a decision
D.The act of expressing an opinion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'abstention' correctly?

A.He showed his abstention by cheering for both teams.
B.Her abstention from voting was surprising.
C.They reached abstention after a long discussion.
D.The abstention on the subject was well-received.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abstention'?

A.Participation
B.Refraining
C.Involvement
D.Engagement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'abstention'?

A.Engagement
B.Retreat
C.Withdrawal
D.Isolation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'abstention' might apply?

A.A survey where many chose not to answer some questions.
B.A group meeting where everyone participated in the discussion.
C.A political protest where individuals expressed their opinions.
D.A public debate where people voiced their stances.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ