LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abut - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abut Ý nghĩa của Từ

  • tiếp giáp hoặc nối tại cạnh
  • nằm cạnh cái gì đó
  • hỗ trợ hoặc tiếp giáp với một cấu trúc khác
Illustration for this word

abut Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abut Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbʌt/
Mỹ /əˈbʌt/
Tiết
abut

abut Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: a- (tiền tố chỉ hướng) + but (gặp gỡ, kết nối); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'ad' + tiếng Pháp cổ 'but' (mục tiêu, đích) → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng hai mảnh đất gặp nhau tại một ranh giới, nhấn mạnh sự liên kết của chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abut là động từ mô tả hai khu vực chạm hoặc tiếp giáp nhau tại ranh giới. Nó áp dụng cho các mép vật lý như khu đất, tường hoặc hàng rào, cũng có thể mô tả ranh giới giữa không gian hoặc ý tưởng. Khi hai bất động sản abut nhau, mép của chúng nằm trên cùng một đường thẳng và chạm nhau. Có thể nói công trình abuts một con phố hoặc công viên abuts một khu dân cư. Abut thường đi kèm với on, against hoặc to tùy ngữ cảnh. Lưu ý rằng abut nhấn mạnh sự tiếp xúc thực tế tại ranh giới, không chỉ sự gần gũi; với sự liền kề thuần túy, nên dùng các động từ khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng abut để mô tả ranh giới vật lý, không chỉ sự gần nhau. Đi kèm với on, against hoặc to. Lưu ý sự phù hợp ngữ pháp với chủ ngữ số nhiều. Tránh nhầm với lie next to khi nói về biên giới. Xác nhận ranh giới được chia sẻ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học nghĩ abut chỉ có nghĩa là 'rất gần'.
  • Thường nhầm với lie next to.
  • Abut mô tả tiếp xúc tại biên giới, không chỉ sự gần gũi.
  • Không dùng cho ranh giới trừu tượng.
  • Chọn giới từ có thể gây nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: abut nhấn mạnh tiếp xúc thực tế ở biên giới; dễ nhầm với lie next to chỉ sự gần gũi.

Mẹo Học

  • Hình dung các mép chạm nhau để nhớ liên kết biên giới.
  • Kết hợp với on, against hoặc to để diễn đạt hướng.
  • So sánh với lie next to để thấy sự khác biệt về ngữ nghĩa biên giới.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh bất động sản để nghe chính xác.
  • Kiểm tra xem hai bên có cùng biên giới hay không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'abut' mean?

A.To be next to or adjacent to something
B.To argue or debate
C.To hide or conceal
D.To enhance or improve
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'abut'?

A.The two countries abut each other, sharing a long border.
B.He tried to abut the door with a chair to keep it open.
C.The teacher asked the students to abut their homework on her desk.
D.She will abut her comment during the meeting tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abut'?

A.Overlay
B.Separate
C.Attach
D.Isolate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abut'?

A.Detach
B.Connect
C.Combine
D.Link
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something abuts another?

A.The kitchen is beside the living room.
B.The fence and the neighbor's wall are very close to each other.
C.The buildings stand separately on the street.
D.The book falls off the table.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ