LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phát âm và nghĩa của vỉa hè

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sidewalk Ý nghĩa của Từ

  • Lối đi cho người đi bộ bên cạnh đường.
  • Nơi cho người đi bộ, thường làm bằng bê tông.
  • Khu vực bên cạnh đường dành cho đi bộ.
Illustration for this word

sidewalk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sidewalk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsaɪd.wɔːk/
Mỹ /ˈsaɪd.wɔk/
Tiết
sidewalk

sidewalk Từ nguyên của Từ

side + walk = side (bên) + walk (đi bộ). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường ấm cúng bên cạnh một con đường tấp nập nơi mọi người đi dạo một cách thoải mái, đảm bảo an toàn khỏi giao thông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em bước lên vỉa hè, cảm nhận lạnh của đá dưới gót giày. Em di chuyển tiến về phía trước, điều chỉnh nhịp bước cho hợp với nhịp phố. Một cú shift nhỏ về trọng tâm giúp em giữ thăng bằng khi mặt đường thay đổi. Bước từng bước, vỉa hè dần mở ra như cầu nối giữa phố và cửa nhà.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, sidewalk là lề đường dành cho người đi bộ, nằm bên cạnh phố. Ở Mỹ phổ biến sidewalk; ở các nước khác có thể dùng pavement hoặc vỉa hè khi nói tiếng Việt. Vỉa hè thường được làm bằng bê tông hoặc gạch và có thể bị gián đoạn bởi cửa ra vào, đèn giao thông hoặc công trường. Người học lưu ý sử dụng giới từ on the sidewalk hoặc along the sidewalk.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng sidewalk để chỉ vỉa hè bên cạnh phố trong tiếng Anh Mỹ.
  • - Nói on the sidewalk khi đang đi trên đó; không phải on the road.
  • - Ở nơi khác có thể dùng pavement hoặc vỉa hè.
  • - Vỉa hè có thể bị gián đoạn bởi cửa ra/vào, đèn giao thông hoặc công trường.
  • - Học cách dùng các giới từ: along the sidewalk, onto the sidewalk.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đó là đường dành cho ô tô hoặc xe đạp, không phải lề đường dành cho người đi bộ.
  • sidewalk và pavement đều có nghĩa như nhau ở mọi nơi.
  • Vỉa hè phải liên tục không bị gián đoạn.
  • Có thể chạy xe đạp trên vỉa hè ở một số nơi.
  • Vỉa hè và lề đường không phải là cùng một khái niệm ở mọi quốc gia.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần hiểu sidewalk là thuật ngữ Mỹ cho lề đường dành cho người đi bộ và phân biệt với pavement trong các biến thể tiếng Anh khác.

Mẹo Học

  • Luyện nhận diện vỉa hè trên bản đồ thành phố.
  • Thuộc các giới từ: on the sidewalk, along the sidewalk.
  • So sánh sidewalk với pavement theo vùng miền.
  • Chú ý gián đoạn bởi lối vào, công trường.
  • Dùng từ vựng nhất quán theo biến thể Anh Mỹ.
  • Đọc biển chỉ đường để xác nhận lối đi cho người đi bộ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sidewalk'?

A.A path next to a road
B.A type of bird
C.A musical instrument
D.A cooking utensil
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'sidewalk' used correctly?

A.He rode his bike on the sidewalk.
B.She played the sidewalk at the concert.
C.The cat climbed the sidewalk.
D.I cooked dinner on the sidewalk.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sidewalk'?

A.Mountain
B.Ocean
C.Street
D.Forest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sidewalk'?

A.Backyard
B.Sideline
C.Skywalk
D.Highway
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a sidewalk?

A.Concert Hall
B.Library
C.Park
D.Beach

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call to Meet for Dessert

Simple Phone Call

2025.10.23 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping on the Sidewalk

Shopping in Store

2025.09.09 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Politics at the Kitchen Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ