phát âm và nghĩa của vỉa hè
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
side + walk = side (bên) + walk (đi bộ). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường ấm cúng bên cạnh một con đường tấp nập nơi mọi người đi dạo một cách thoải mái, đảm bảo an toàn khỏi giao thông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm bước lên vỉa hè, cảm nhận lạnh của đá dưới gót giày. Em di chuyển tiến về phía trước, điều chỉnh nhịp bước cho hợp với nhịp phố. Một cú shift nhỏ về trọng tâm giúp em giữ thăng bằng khi mặt đường thay đổi. Bước từng bước, vỉa hè dần mở ra như cầu nối giữa phố và cửa nhà.
Trong tiếng Anh, sidewalk là lề đường dành cho người đi bộ, nằm bên cạnh phố. Ở Mỹ phổ biến sidewalk; ở các nước khác có thể dùng pavement hoặc vỉa hè khi nói tiếng Việt. Vỉa hè thường được làm bằng bê tông hoặc gạch và có thể bị gián đoạn bởi cửa ra vào, đèn giao thông hoặc công trường. Người học lưu ý sử dụng giới từ on the sidewalk hoặc along the sidewalk.
Người học tiếng Anh cần hiểu sidewalk là thuật ngữ Mỹ cho lề đường dành cho người đi bộ và phân biệt với pavement trong các biến thể tiếng Anh khác.
What is the meaning of 'sidewalk'?
In which of the following sentences is 'sidewalk' used correctly?
Which word is most similar to 'sidewalk'?
What is the opposite of 'sidewalk'?
In what real-life context would you find a sidewalk?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật