LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abysmal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abysmal Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ tồi tệ
  • rất sâu; không đáy
Illustration for this word

abysmal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abysmal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbɪzməl/
Mỹ /əˈbɪzməl/
Tiết
abysmal

abysmal Từ nguyên của Từ

Từ abyssus (vực thẳm) + -mal; 'vực thẳm' có nghĩa là một nơi sâu hoặc không đáy. Xuất phát từ tiếng Latinh 'abyssus', qua tiếng Pháp cổ 'abisme' đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vực thẳm không đáy nuốt chửng mọi thứ, tượng trưng cho sự tiêu cực áp đảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abysmal trong tiếng Anh có nghĩa là rất tồi tệ, cực kỳ kém, với hàm ý sâu thẳm hoặc tuyệt vọng. Nó có thể dùng cho đồ vật như chất lượng abysmal, cho hoàn cảnh như hiệu suất abysmal hoặc tâm trạng abysmal. Nguồn gốc từ abyss (hồ sâu), qua latin abyssus và Pháp ngữ abisme trước khi nhập ngữ. Ý nghĩa nhấn mạnh sự tiêu cực ở mức độ nặng, thường thấy trong văn viết hoặc nói khẩu ngữ để nhấn mạnh. Tránh dùng cho người bởi nghe quá khắt khe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng cho chất lượng, hiệu suất hay tình trạng, không dành cho tính cách.
  • • Thường đi với danh từ như hiệu suất, thời tiết, dịch vụ.
  • • Mạnh hơn terrible.
  • • Có thể dùng ở ngữ cảnh formal hoặc hài hước.
  • • Tránh dùng khi nói về người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là nó nói về điều xấu về mặt đạo đức, nhưng thực tế nó nhấn mạnh chất lượng hoặc tình trạng rất tệ.
  • Có thể nghĩ nó chỉ mô tả thời tiết; thực tế nó cũng diễn đạt hiệu suất và dịch vụ.
  • Ý nghĩa sâu thẳm là ẩn dụ, không phải độ sâu vật lý.
  • Dùng với người có thể gây khó chịu, chủ yếu dành cho kết quả hoặc tình huống.
  • Khác với abyssal trong ngữ cảnh chuyên môn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dịch trực tiếp và dùng cho người, nhưng abysmal chủ yếu mô tả kết quả hoặc trạng thái vô cùng xấu, nên chú ý collocations với biến danh từ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba Collocation mạnh (hiệu suất, dịch vụ, thời tiết).
  • Kết hợp với tính từ negative để tăng cường nhấn mạnh.
  • So sánh với terrible để thấy mức độ.
  • Sử dụng ở văn bản formal để nhấn mạnh.
  • Luyện tập đánh giá kết quả trên thang đo.
  • Tạo câu với từ trái nghĩa: tuyệt vời.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'abysmal'?

A.Terrible
B.Average
C.Excellent
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'abysmal' used correctly?

A.His cooking skills are abysmal, he is a talented chef.
B.The weather was abysmal, sunny and warm.
C.She received an abysmal grade on the test.
D.The movie received an abysmal review from critics.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'abysmal'?

A.Dismal
B.Mediocre
C.Superb
D.Fantastic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abysmal'?

A.Decent
B.Boring
C.Awful
D.Wonderful
Bước 5: Thành thạo

In what context would you describe something as 'abysmal'?

A.A highly successful business venture
B.A terribly failed experiment
C.A flawlessly executed performance
D.An expertly crafted piece of art

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ