sự khác biệt giữa học kỳ và quý trong lịch học thuật
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'sem-' = một nửa, 'ester' = kỳ. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Đức → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hãy hình dung một cuốn lịch chia làm hai nửa, đánh dấu sự bắt đầu và kết thúc của một học kỳ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHọc kỳ là một thuật ngữ học thuật thường kéo dài khoảng sáu tháng và là một trong hai phần chính của năm học, ví dụ học kỳ mùa thu và học kỳ mùa xuân. Trong đại học, sinh viên đăng ký môn học, tham dự buổi giảng và nhận điểm tổng kết ở cuối học kỳ. Từ này có nguồn gốc Latinh, nghĩa là nửa kỳ, và đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Đức. Hiểu học kỳ sẽ giúp bạn đọc chương trình học, lịch học và bảng điểm một cách tự tin.
Học sinh tiếng Việt có thể nghĩ học kỳ là một khoảng thời gian cố định sáu tháng và dễ nhầm với học kỳ có 3 tháng hoặc 4 tháng ở hệ khác. Nhấn mạnh học kỳ mùa thu/thời gian học và số nhiều.
What is the meaning of the word 'semester'?
Which of the following sentences uses the word 'semester' correctly?
What is a synonym of 'semester'?
What is the opposite of 'semester'?
In what real-life context would you encounter the word 'semester'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật