LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

academia - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

academia Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

academia Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæk.əˈdiː.mi.ə/
Mỹ /ˌæk.əˈdiː.mi.ə/
Tiết
academia

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'academia'?

A.The environment or community concerned with the pursuit of research, education, and scholarship
B.A formal gathering of students
C.A type of academic dress
D.A government body regulating education
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'academia'?

A.He decided to switch from academia to professional sports.
B.The findings in academia can influence public policy.
C.She enjoys painting in the evenings, often drawing inspiration from academia.
D.His new film made a huge impact in academia's box office.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'academia'?

A.Scholarship
B.Silence
C.Quickness
D.Loneliness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'academia'?

A.Curiosity
B.Knowledge
C.Ignorance
D.Inquisition
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'academia'?

A.Many students struggle with math in their classes.
B.Valuable lessons can be learned from history.
C.Research conducted in universities often aims to solve real-world problems.
D.Some professionals transition from practice to teaching in universities.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ